Số liệu thống kê, nhận định CLUB BRUGGE gặp STANDARD LIEGE
VĐQG Bỉ, vòng 29
Club Brugge
FT
2 - 0
(0-0)
Standard Liege
- Thống kê Club Brugge đấu với Standard Liege
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Club Brugge gặp Standard Liege
Club Brugge
60%
Hòa
0%
Standard Liege
40%
| 09/02 | Club Brugge | 3 - 0 | Standard Liege |
| 27/09 | Standard Liege | 1 - 2 | Club Brugge |
| 23/02 | Club Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
| 04/08 | Standard Liege | 1 - 0 | Club Brugge |
| 04/12 | Club Brugge | 2 - 0 | Standard Liege |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE
| 08/03 | Club Brugge | 2 - 2 | Anderlecht |
| 02/03 | Charleroi | 1 - 2 | Club Brugge |
| 25/02 | Atletico Madrid | 4 - 1 | Club Brugge |
| 22/02 | Club Brugge | 2 - 1 | OH Leuven |
| 19/02 | Club Brugge | 3 - 3 | Atletico Madrid |
- PHONG ĐỘ STANDARD LIEGE1
| 09/03 | Zulte-Waregem | 0 - 1 | Standard Liege |
| 28/02 | Standard Liege | 1 - 1 | RAA L Louviere |
| 22/02 | Racing Genk | 0 - 3 | Standard Liege |
| 15/02 | Standard Liege | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 09/02 | Club Brugge | 3 - 0 | Standard Liege |
Nhận định, soi kèo Club Brugge vs Standard Liege
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 20/37 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của BRUG có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Club Brugge gặp Standard Liege
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 28 | 17 | 9 | 2 | 45 | 16 | 60 |
| 2. | Club Brugge | 28 | 18 | 3 | 7 | 53 | 34 | 57 |
| 3. | Sint Truiden | 28 | 18 | 3 | 7 | 46 | 31 | 57 |
| 4. | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 44 |
| 5. | KV Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 42 |
| 6. | Gent | 28 | 11 | 6 | 11 | 44 | 42 | 39 |
| 7. | Racing Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | 38 |
| 8. | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | 38 |
| 9. | Standard Liege | 28 | 11 | 5 | 12 | 26 | 34 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 34 |
| 11. | Charleroi | 28 | 9 | 7 | 12 | 38 | 39 | 34 |
| 12. | Zulte-Waregem | 28 | 7 | 8 | 13 | 37 | 45 | 29 |
| 13. | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | 28 |
| 14. | OH Leuven | 28 | 7 | 7 | 14 | 29 | 43 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | 27 |
| 16. | Dender | 28 | 3 | 10 | 15 | 23 | 46 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ