Số liệu thống kê, nhận định CLUB BRUGGE gặp UNION SAINT-GILLOISE
VĐQG Bỉ, vòng 25
Club Brugge
FT
1 - 1
(1-1)
Union Saint-Gilloise
- Thống kê Club Brugge đấu với Union Saint-Gilloise
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Club Brugge gặp Union Saint-Gilloise
Club Brugge
40%
Hòa
40%
Union Saint-Gilloise
20%
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE
| 29/01 | Club Brugge | 3 - 0 | Marseille |
| 25/01 | Club Brugge | 4 - 3 | Zulte-Waregem |
| 20/01 | Kairat Almaty | 1 - 4 | Club Brugge |
| 17/01 | Club Brugge | 2 - 3 | RAA L Louviere |
| 14/01 | Charleroi | 2 - 0 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE1
| 29/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Atalanta |
| 25/01 | OH Leuven | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 22/01 | Bayern Munich | 2 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 18/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | KV Mechelen |
| 15/01 | Dender | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
Nhận định, soi kèo Club Brugge vs Union Saint-Gilloise
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
BRUG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của BRUG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Club Brugge gặp Union Saint-Gilloise
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 10. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 11. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 12. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ