Số liệu thống kê, nhận định CÔNG AN TP.HCM gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 2B
Công An TP.HCM
FT
0 - 1
(0-1)
TX Nam Định
- Thống kê Công An TP.HCM đấu với TX Nam Định
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Công An TP.HCM gặp TX Nam Định
Công An TP.HCM
0%
Hòa
60%
TX Nam Định
40%
| 13/09 | Công An TP.HCM | 0 - 0 | TX Nam Định |
| 13/04 | TX Nam Định | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 11/11 | Công An TP.HCM | 0 - 3 | TX Nam Định |
| 15/06 | Công An TP.HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
| 03/11 | TX Nam Định | 2 - 1 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 23/11 | Công An TP.HCM | 3 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
| 09/11 | Công An TP.HCM | 3 - 4 | Ninh Bình |
| 05/11 | SHB Đà Nẵng | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 01/11 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 29/01 | TX Nam Định | 3 - 0 | Lion City Sailors |
| 17/12 | Bangkok Utd | 1 - 4 | TX Nam Định |
| 11/12 | TX Nam Định | 9 - 0 | Eastern AA |
| 04/12 | Shan United | 0 - 3 | TX Nam Định |
Nhận định, soi kèo Công An TP.HCM vs TX Nam Định
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HCM khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HCM
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.82
5 trận gần đây của HCM có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Công An TP.HCM gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 12 | 8 | 3 | 1 | 28 | 14 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hải Phòng | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 16 | 20 |
| 5. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 6. | Hà Nội FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 16 | 18 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | Becamex TP. HCM | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 |
| 9. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 10. | HA Gia Lai | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 16 | 11 |
| 11. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 13. | PVF CAND | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 24 | 8 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM