Số liệu thống kê, nhận định CONSA. SAPPORO gặp YOKOHAMA FM
VĐQG Nhật Bản, vòng 19
Consa. Sapporo
FT
0 - 1
(0-0)
Yokohama FM
- Thống kê Consa. Sapporo đấu với Yokohama FM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Consa. Sapporo gặp Yokohama FM
Consa. Sapporo
20%
Hòa
0%
Yokohama FM
80%
| 08/09 | Consa. Sapporo | 3 - 1 | Yokohama FM |
| 04/09 | Yokohama FM | 6 - 1 | Consa. Sapporo |
| 07/08 | Yokohama FM | 3 - 2 | Consa. Sapporo |
| 23/06 | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Yokohama FM |
| 21/10 | Yokohama FM | 4 - 1 | Consa. Sapporo |
- PHONG ĐỘ CONSA. SAPPORO
| 09/05 | Consa. Sapporo | 4 - 3 | Omiya Ardija |
| 06/05 | Consa. Sapporo | 2 - 0 | Nagano Parceiro |
| 02/05 | FC Gifu | 0 - 3 | Consa. Sapporo |
| 29/04 | Consa. Sapporo | 2 - 1 | Fujieda MYFC |
| 25/04 | Consa. Sapporo | 2 - 1 | Iwaki FC |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM1
| 10/05 | Yokohama FM | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/05 | Machida Zelvia | 2 - 0 | Yokohama FM |
| 02/05 | Yokohama FM | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 29/04 | JEF United Chiba | 2 - 3 | Yokohama FM |
| 25/04 | Urawa Red | 2 - 3 | Yokohama FM |
Nhận định, soi kèo Consa. Sapporo vs Yokohama FM
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của CSAP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của YOMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Consa. Sapporo gặp Yokohama FM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 16 | 11 | 4 | 1 | 26 | 9 | 37 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 16 | 9 | 5 | 2 | 28 | 15 | 32 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 15 | 7 | 6 | 2 | 21 | 18 | 27 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 17 | 24 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 19 | 21 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 25 | 21 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 16 | 5 | 2 | 9 | 22 | 28 | 17 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 16 | 2 | 8 | 6 | 18 | 31 | 14 | |||||||||||
| 9. | Kashiwa Reysol | 16 | 4 | 1 | 11 | 16 | 22 | 13 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 25 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Nagoya Grampus | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 18 | 29 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 19 | 26 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 19 | 22 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 16 | 21 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 22 | 21 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 17 | 20 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 16 | 6 | 1 | 9 | 18 | 25 | 19 | |||||||||||
| 9. | Kyoto Sanga | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 21 | 17 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 17 | 3 | 8 | 6 | 17 | 26 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN