Số liệu thống kê, nhận định COQUIMBO UNIDO gặp UNIV. CATOLICA(CHL)
VĐQG Chi Lê, vòng 20
Coquimbo Unido
N.Johansen (40')
FT
1 - 2
(1-0)
Univ. Catolica(CHL)
(79') Gomez M.
(69') Zampedri F.
- Thống kê Coquimbo Unido đấu với Univ. Catolica(CHL)
| 10(2) | Sút bóng | 5(2) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu Coquimbo Unido gặp Univ. Catolica(CHL)
Coquimbo Unido
40%
Hòa
20%
Univ. Catolica(CHL)
40%
- PHONG ĐỘ COQUIMBO UNIDO
| 06/09 | Univ. de Chile | 4 - 2 | Coquimbo Unido |
| 27/08 | Coquimbo Unido | 1 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 23/08 | Dep.Concepcion | 1 - 1 | Coquimbo Unido |
| 20/08 | Coquimbo Unido | 0 - 0 | CA Platense |
| 13/08 | CA Platense | 1 - 1 | Coquimbo Unido |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)1
| 06/09 | Everton CD | 0 - 1 | Univ. Catolica(CHL) |
| 01/09 | Univ. Catolica(CHL) | 3 - 2 | O Higgins |
| 27/08 | Coquimbo Unido | 1 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 23/08 | Univ. Catolica(CHL) | 1 - 2 | Nublense |
| 19/08 | Univ. Catolica(CHL) | 0 - 3 | Estudiantes LP |
Nhận định, soi kèo Coquimbo Unido vs Univ. Catolica(CHL)
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCAT khi thắng 8/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: COQU
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của UCAT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Coquimbo Unido gặp Univ. Catolica(CHL)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 53 |
| 2. | Univ. Catolica(CHL) | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 39 |
| 3. | Univ. de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 39 |
| 4. | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 |
| 5. | Nublense | 21 | 8 | 8 | 5 | 27 | 26 | 32 |
| 6. | Everton CD | 22 | 8 | 6 | 8 | 31 | 25 | 30 |
| 7. | La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | 30 |
| 8. | Dep.Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | 30 |
| 9. | Deportes Limache | 20 | 8 | 3 | 9 | 38 | 34 | 27 |
| 10. | O Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | 27 |
| 11. | Coquimbo Unido | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 28 | 26 |
| 12. | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | 25 |
| 13. | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | 25 |
| 14. | U.Concepcion | 21 | 6 | 4 | 11 | 17 | 36 | 22 |
| 15. | U. La Calera | 22 | 5 | 5 | 12 | 22 | 35 | 20 |
| 16. | Cobresal | 21 | 5 | 3 | 13 | 29 | 42 | 18 |