Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định CRVENA ZVEZDA gặp BARCELONA

Cúp C1 Châu Âu, vòng 4

Crvena Zvezda

Milson (84')
Silas Katompa Mvumpa (27')

FT

2 - 5

(1-2)

Barcelona

(76') Fermin Lopez
(55') Raphinha
(53') Robert Lewandowski
(43') Robert Lewandowski
(13') Inigo Martinez

- Diễn biến trận đấu Crvena Zvezda vs Barcelona trực tiếp

  • Milson 

    84'

     
  • Egor Prutsev
    Silas Katompa Mvump

    83'

     
  • Aleksandar Katai
    Cherif Ndiay

    82'

     
  •  

    78'

    Pau Victor
    Robert Lewandowsk
  •  

    76'

    Fermin Lopez
  • Dalcio
    Guelor Kang

    72'

     
  • Luka Ilic
    Andrija Maksimovi

    72'

     
  •  

    68'

    Gavi
    Frenkie de Jon
  •  

    67'

    Sergi Dominguez
    Pau Cubarsi (chấn thương)
  • Uros Spajic 

    64'

     
  • Cherif Ndiaye 

    61'

     
  • Milson
    Milan Rodi

    59'

     
  •  

    58'

    Dani Olmo
    Pedr
  •  

    58'

    Fermin Lopez
    Raphinh
  •  

    55'

    Raphinha
  •  

    53'

    Robert Lewandowski
  •  

    43'

    Robert Lewandowski
  • Silas Katompa Mvumpa 

    27'

     
  •  

    13'

    Inigo Martinez

- Thống kê Crvena Zvezda đấu với Barcelona

4(2) Sút bóng 21(9)
1 Phạt góc 7
4 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 0
9 Việt vị 0
30% Cầm bóng 70%

Đội hình Crvena Zvezda

  • 1
    M. Ilic
  • 66
    S. Young-Woo
  • 5
    U. Spajic
  • 24
    N. Djiga
  • 23
    M. Rodic
  • 8
    G. Kanga
  • 21
    T. Elsnik
  • 6
    R. Krunic
  • 15
    Silas
  • 55
    A. Maksimovic
  • 9
    C. Ndiaye
- Đội hình dự bị:
  • 25
    S. Lekovic
  • 73
    E. Prutsev
  • 22
    Dalcio
  • 77
    I. Gutesa
  • 32
    L. Ilic
  • 33
    V. Drkusic
  • 10
    A. Katai
  • 28
    Vuk Draskic
  • 27
    Milson

Đội hình Barcelona

  • 13
    Inaki Pena
  • 35
    Gerard Martin
  • 5
    I. Martinez
  • 2
    P. Cubarsi
  • 23
    J. Kounde
  • 17
    M. Casado
  • 21
    F. de Jong
  • 11
    Raphinha
  • 8
    Pedri
  • 19
    Lamine Yamal
  • 9
    R. Lewandowski
- Đội hình dự bị:
  • 18
    Pau Victor
  • 3
    Alex Balde
  • 10
    Ansu Fati
  • 16
    Fermin
  • 6
    Gavi
  • 26
    A. Astralaga
  • 25
    W. Szczesny
  • 32
    Hector Fort
  • 14
    Pablo Torre
  • 20
    Dani Olmo
  • 36
    Sergi Dominguez

Số liệu đối đầu Crvena Zvezda gặp Barcelona

Crvena Zvezda
0%
Hòa
0%
Barcelona
100%

Nhận định, soi kèo Crvena Zvezda vs Barcelona

Châu Á: 0.83*2 1/4 : 0*-0.95

BAR thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất). Về thực lực, BAR cũng mạnh vượt trội so với đối thủ, phong độ lên cao giúp họ có chiến thắng đậm.

Dự đoán: BAR

Tài xỉu: 0.93*3 1/2*0.95

5 trận gần đây của CZVE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Crvena Zvezda gặp Barcelona

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
2. Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0
3. Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0
4. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
5. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
6. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
7. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
8. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
9. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
10. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
11. Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0
12. Drita FC 0 0 0 0 0 0 0
13. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
14. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
15. Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0
16. Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0
17. Floriana 0 0 0 0 0 0 0
18. Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0
19. Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0
20. Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0
21. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
22. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
23. Larne 0 0 0 0 0 0 0
24. Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0
25. Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0
26. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
27. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
28. NK Celje 0 0 0 0 0 0 0
29. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
30. Petrocub 0 0 0 0 0 0 0
31. Riga FC 0 0 0 0 0 0 0
32. Sabah FK 0 0 0 0 0 0 0
33. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
34. Slo. Bratislava 0 0 0 0 0 0 0
35. Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0
36. Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0
37. The New Saints 0 0 0 0 0 0 0
38. Thun 0 0 0 0 0 0 0
39. Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0
40. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
41. Vardar 0 0 0 0 0 0 0
42. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU