Số liệu thống kê, nhận định CS CONSTANTINE gặp CA BATNA
VĐQG Algeria, vòng 28
CS Constantine
FT
3 - 1
(3-1)
CA Batna
- Thống kê CS Constantine đấu với CA Batna
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CS Constantine gặp CA Batna
CS Constantine
75%
Hòa
25%
CA Batna
0%
| 07/06 | CS Constantine | 3 - 1 | CA Batna |
| 03/12 | CA Batna | 0 - 0 | CS Constantine |
| 11/05 | CA Batna | 1 - 4 | CS Constantine |
| 01/12 | CS Constantine | 2 - 0 | CA Batna |
- PHONG ĐỘ CS CONSTANTINE
| 03/02 | CS Constantine | 2 - 1 | ES Mostaganem |
| 24/01 | CS Constantine | 1 - 1 | MC El Bayadh |
| 16/01 | CS Constantine | 1 - 1 | ES Setif |
| 09/01 | CS Constantine | 1 - 0 | JS Saoura |
| 06/01 | MC Alger | 1 - 0 | CS Constantine |
- PHONG ĐỘ CA BATNA1
| 15/01 | CA Batna | 2 - 2 | Paradou AC |
| 10/06 | CA Batna | 0 - 1 | CR Belouizdad |
| 07/06 | CS Constantine | 3 - 1 | CA Batna |
| 20/05 | CA Batna | 0 - 2 | Tadjenanet |
| 14/05 | JS Saoura | 2 - 1 | CA Batna |
Nhận định, soi kèo CS Constantine vs CA Batna
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCO khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CSCO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BATNA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CS Constantine gặp CA Batna
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | MC Alger | 15 | 11 | 3 | 1 | 17 | 6 | 36 |
| 2. | CS Constantine | 17 | 7 | 5 | 5 | 19 | 15 | 26 |
| 3. | Olympique Akbou | 17 | 7 | 5 | 5 | 20 | 18 | 26 |
| 4. | CR Belouizdad | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 14 | 24 |
| 5. | USM Alger | 15 | 5 | 9 | 1 | 18 | 12 | 24 |
| 6. | ES Ben Aknoun | 16 | 6 | 6 | 4 | 17 | 16 | 24 |
| 7. | MC Oran | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 16 | 23 |
| 8. | JS Kabylie | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 14 | 23 |
| 9. | MB Rouisset | 16 | 6 | 5 | 5 | 16 | 15 | 23 |
| 10. | JS Saoura | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 21 | 22 |
| 11. | USM Khenchela | 16 | 5 | 6 | 5 | 16 | 17 | 21 |
| 12. | ES Setif | 16 | 4 | 7 | 5 | 17 | 21 | 19 |
| 13. | ASO Chlef | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 15 | 17 |
| 14. | Paradou AC | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 19 | 17 |
| 15. | ES Mostaganem | 17 | 3 | 3 | 11 | 10 | 18 | 12 |
| 16. | MC El Bayadh | 16 | 1 | 4 | 11 | 9 | 25 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA