Số liệu thống kê, nhận định CSKA 1948 SOFIA gặp CSKA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 7
CSKA 1948 Sofia
FT
0 - 1
(0-0)
Cska Sofia
- Thống kê CSKA 1948 Sofia đấu với Cska Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CSKA 1948 Sofia gặp Cska Sofia
CSKA 1948 Sofia
20%
Hòa
20%
Cska Sofia
60%
| 13/05 | Cska Sofia | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 09/05 | CSKA 1948 Sofia | 0 - 1 | Cska Sofia |
| 14/02 | CSKA 1948 Sofia | 0 - 2 | Cska Sofia |
| 10/02 | Cska Sofia | 2 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 25/08 | Cska Sofia | 0 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ CSKA 1948 SOFIA
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 15/08 | CSKA 1948 Sofia | 4 - 1 | Cherno More |
| 12/08 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 1 | Panathinaikos |
| 08/08 | Lok. Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 06/08 | Panathinaikos | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ CSKA SOFIA1
| 21/08 | OFI Creta | 3 - 0 | Cska Sofia |
| 16/08 | Cska Sofia | 5 - 0 | Botev Vratsa |
| 14/08 | Cska Sofia | 1 - 3 | Maccabi TA |
| 10/08 | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Cska Sofia |
| 06/08 | Maccabi TA | 0 - 3 | Cska Sofia |
Nhận định, soi kèo CSKA 1948 Sofia vs Cska Sofia
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*0.99
CSKA 1948 đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Cska Sofia thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CS1948
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của CSOF có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSKA 1948 Sofia gặp Cska Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 |
| 2. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 3. | Cska Sofia | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 7. | Spartak Varna | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 |
| 8. | Septemvri Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 |
| 9. | Slavia Sofia | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 3 | 6 |
| 10. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 11. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 12. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 13. | Cherno More | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
| 14. | Botev Vratsa | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA