Số liệu thống kê, nhận định CSKA 1948 SOFIA gặp LUDOGORETS
VĐQG Bulgaria, vòng 28
CSKA 1948 Sofia
FT
1 - 3
(0-1)
Ludogorets
- Thống kê CSKA 1948 Sofia đấu với Ludogorets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CSKA 1948 Sofia gặp Ludogorets
CSKA 1948 Sofia
60%
Hòa
0%
Ludogorets
40%
| 16/05 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Ludogorets |
| 25/04 | Ludogorets | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 05/04 | Ludogorets | 3 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 27/10 | CSKA 1948 Sofia | 5 - 4 | Ludogorets |
| 08/04 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 3 | Ludogorets |
- PHONG ĐỘ CSKA 1948 SOFIA
| 19/09 | Slavia Sofia | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 12/09 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Dunav Ruse |
| 06/09 | Levski Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 29/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ LUDOGORETS1
| 15/09 | Ludogorets | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 07/09 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Ludogorets |
| 30/08 | Spartak Varna | 1 - 1 | Ludogorets |
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 16/08 | Ludogorets | 2 - 0 | Botev Plovdiv |
Nhận định, soi kèo CSKA 1948 Sofia vs Ludogorets
Châu Á: 0.97*3/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUDO khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LUDO
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.76
3/5 trận gần đây của CS1948 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LUDO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSKA 1948 Sofia gặp Ludogorets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 20 |
| 2. | Ludogorets | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 20 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 9 | 19 |
| 4. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 5. | Arda Kardzhali | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 |
| 6. | Botev Plovdiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 7. | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 |
| 8. | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 15 | 8 |
| 9. | Slavia Sofia | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | 5 |
| 11. | Botev Vratsa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | Cherno More | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA