Số liệu thống kê, nhận định CURICO UNIDO gặp UNIV. CATOLICA(CHL)
VĐQG Chi Lê, vòng Apt 15
Curico Unido
Hoãn
Univ. Catolica(CHL)
- Thống kê Curico Unido đấu với Univ. Catolica(CHL)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Curico Unido gặp Univ. Catolica(CHL)
Curico Unido
40%
Hòa
0%
Univ. Catolica(CHL)
60%
- PHONG ĐỘ CURICO UNIDO
| 29/03 | Curico Unido | 1 - 1 | Dep. Copiapo |
| 22/03 | Deportes Santa Cruz | 4 - 2 | Curico Unido |
| 16/03 | Curico Unido | 1 - 0 | Rangers Talca |
| 08/03 | Cobreloa | 5 - 1 | Curico Unido |
| 03/03 | San Luis Qui. | 1 - 1 | Curico Unido |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)1
| 26/03 | Nublense | 1 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 15/03 | Univ. Catolica(CHL) | 2 - 2 | Everton CD |
| 08/03 | O Higgins | 1 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 02/03 | Nublense | 1 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 22/02 | Univ. Catolica(CHL) | 3 - 1 | Coquimbo Unido |
Nhận định, soi kèo Curico Unido vs Univ. Catolica(CHL)
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCAT khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UCAT
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.79
4/5 trận gần đây của CURI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Curico Unido gặp Univ. Catolica(CHL)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 4 | 15 |
| 2. | Deportes Limache | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 |
| 3. | Nublense | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 12 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 |
| 5. | U.Concepcion | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 9 | 11 |
| 6. | Audax Italiano | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | 10 |
| 7. | U. La Calera | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 8. | Univ. de Chile | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 10 |
| 9. | O Higgins | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | 10 |
| 10. | La Serena | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 7 | 9 |
| 11. | Coquimbo Unido | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 8 | 9 |
| 12. | Huachipato | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | 9 |
| 13. | Palestino | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 8 |
| 14. | Everton CD | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | 7 |
| 15. | Cobresal | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ