Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định D.C. UTD gặp AUSTIN FC

VĐQG Mỹ, vòng 25

D.C. Utd

C. United 2, Austin FC 4. Christian Benteke (PEN 90+7')
(62')
C. United 1, Austin FC 2. Peglow (48')

FT

2 - 4

(0-2)

Austin FC

(90+3') C. United 1, Austin FC 4. Robert Taylor
(60') C. United 1, Austin FC 3. Osman Bukari
(45') C. United 0, Austin FC 2. Owen Wolff
(22') C. United 0, Austin FC 1. Myrto Uzuni

- Diễn biến trận đấu D.C. Utd vs Austin FC trực tiếp

  • C. United 2, Austin FC 4. Christian Benteke 

    90+7'

     
  •  

    90+3'

    C. United 1, Austin FC 4. Robert Taylor
  •  

    89'

    Jon Gallagher
    Mikkel Desle
  •  

    89'

    Nicolas Dubersarsky
    Ilie Sanche
  • Conner Antley
    David Schneg

    87'

     
  • Hosei Kijima
    Peglo

    87'

     
  • Boris Enow 

    82'

     
  •  

    77'

    Jader Obrian
    Osman Bukari (chấn thương)
  •  

    72'

    Besard Sabovic
    Diego Rubi
  •  

    72'

    Robert Taylor
    Owen Wolf
  • Jared Stroud
    Randall Lea

    66'

     
  • Jackson Hopkins
    Matti Peltol

    66'

     
  •  

    62'

     
  •  

    60'

    C. United 1, Austin FC 3. Osman Bukari
  •  

    52'

    Owen Wolff
  • C. United 1, Austin FC 2. Peglow 

    48'

     
  • Boris Enow
    Brandon Servani

    45'

     
  •  

    45'

    C. United 0, Austin FC 2. Owen Wolff
  • Christian Benteke 

    41'

     
  •  

    22'

    C. United 0, Austin FC 1. Myrto Uzuni

- Thống kê D.C. Utd đấu với Austin FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình D.C. Utd

  • 13
    L. Barraza
  • 4
    M. Peltola
  • 15
    K. Rowles
  • 3
    L. Bartlett
  • 28
    D. Schnegg
  • 18
    D. Dodson
  • 23
    B. Servania
  • 7
    Pedro Santos
  • 11
    C. Dajome
  • 10
    Gabriel Pirani
  • 20
    C. Benteke
- Đội hình dự bị:
  • 77
    Hosei Kijima
  • 25
    J. Hopkins
  • 12
    C. Dajome
  • 16
    G. Tubbs
  • 17
    J. Murrell
  • 1
    Joon-Hong
  • 8
    J. Stroud
  • 14
    D. Badji
  • 6
    B. Enow

Đội hình Austin FC

  • 1
    Brad Stuver
  • 5
    Oleksandr Svatok
  • 4
    Brendan Hines-Ike
  • 29
    Guilherme Biro
  • 3
    Mikkel Desler
  • 6
    Ilie Sánchez
  • 8
    Dani Pereira
  • 33
    Owen Wolff
  • 11
    Osman Bukari
  • 10
    Myrto Uzuni
  • 21
    Diego Rubio
- Đội hình dự bị:
  • 17
    Jon Gallagher
  • 19
    CJ Fodrey
  • 30
    Stefan Cleveland
  • 7
    Jáder Obrian
  • 16
    Robert Taylor
  • 23
    Zan Kolmanic
  • 18
    Julio Cascante
  • 20
    Nicolás Dubersarsky
  • 14
    Besard Sabovic

Số liệu đối đầu D.C. Utd gặp Austin FC

D.C. Utd
0%
Hòa
0%
Austin FC
100%

Nhận định, soi kèo D.C. Utd vs Austin FC

Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AUFC khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: AUFC

Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96

3/5 trận gần đây của AUFC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng D.C. Utd gặp Austin FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Dong
1. Nashville FC 21 15 4 2 43 17 49
2. Inter Miami 21 11 6 4 49 40 39
3. Chicago Fire 18 10 3 5 33 22 33
4. New England 19 10 3 6 32 23 33
5. Charlotte FC 21 9 5 7 38 32 32
6. Cincinnati 20 7 7 6 46 45 28
7. New York City 19 7 5 7 34 27 26
8. New York RB 21 7 5 9 31 43 26
9. Toronto 21 5 9 7 31 37 24
10. Orlando City 20 7 3 10 33 49 24
11. Philadelphia Union 21 5 6 10 31 38 21
12. CF Montreal 21 5 6 10 29 39 21
13. D.C. Utd 20 4 9 7 26 36 21
14. Columbus Crew 21 5 5 11 30 36 20
15. Atlanta United 20 5 3 12 23 35 18
Bảng Tay
1. Vancouver WC 19 12 3 4 44 17 39
2. Los Angeles FC 22 10 5 7 36 22 35
3. St. Louis City SC 20 9 6 5 30 25 33
4. San Jose EQ 20 10 2 8 38 32 32
5. Houston Dynamo 19 10 2 7 27 26 32
6. Dallas 20 8 6 6 36 33 30
7. Colorado Rapids 20 9 1 10 30 27 28
8. Real Salt Lake 20 8 4 8 34 32 28
9. Portland Timbers 21 8 4 9 38 37 28
10. Minnesota Utd 21 7 7 7 27 29 28
11. San Diego 21 7 6 8 37 32 27
12. Seattle Sounders 20 7 4 9 22 27 25
13. LA Galaxy 20 6 6 8 25 30 24
14. Austin FC 19 4 6 9 23 38 18
15. Sporting Kansas 20 4 3 13 19 49 15
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ