Số liệu thống kê, nhận định ĐA THANH HÓA gặp HA GIA LAI
VĐQG Việt Nam, vòng 12B
ĐA Thanh Hóa
FT
2 - 3
(0-1)
HA Gia Lai
- Thống kê ĐA Thanh Hóa đấu với HA Gia Lai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu ĐA Thanh Hóa gặp HA Gia Lai
ĐA Thanh Hóa
0%
Hòa
80%
HA Gia Lai
20%
| 09/11 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 13/09 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 2 | HA Gia Lai |
| 09/03 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | HA Gia Lai |
| 26/10 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 30/05 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA
| 13/03 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 24/02 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
- PHONG ĐỘ HA GIA LAI1
| 13/03 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | HA Gia Lai |
| 07/03 | HA Gia Lai | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 28/02 | CA Hà Nội | 3 - 1 | HA Gia Lai |
| 07/02 | Ninh Bình | 1 - 2 | HA Gia Lai |
| 01/02 | HA Gia Lai | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
Nhận định, soi kèo ĐA Thanh Hóa vs HA Gia Lai
Châu Á: 0.73*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TH khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TH
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của TH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HAGL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng ĐA Thanh Hóa gặp HA Gia Lai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM