Số liệu thống kê, nhận định ĐA THANH HÓA gặp PVF CAND
VĐQG Việt Nam, vòng 20
ĐA Thanh Hóa
25/04
18:00
-
PVF CAND
Số liệu đối đầu ĐA Thanh Hóa gặp PVF CAND
ĐA Thanh Hóa
75%
Hòa
25%
PVF CAND
0%
| 19/10 | PVF CAND | 2 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 16/08 | ĐA Thanh Hóa | 4 - 1 | PVF CAND |
| 25/05 | PVF CAND | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 29/10 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 0 | PVF CAND |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 09/11 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 02/11 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 26/10 | SL Nghệ An | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
- PHONG ĐỘ PVF CAND1
| 07/02 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | PVF CAND |
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 24/01 | PVF CAND | 0 - 0 | HA Gia Lai |
| 27/12 | HA Gia Lai | 0 - 1 | PVF CAND |
| 24/12 | PVF CAND | 1 - 2 | Hà Nội FC |
Bảng xếp hạng, thứ hạng ĐA Thanh Hóa gặp PVF CAND
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | SL Nghệ An | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 19 | 13 |
| 10. | TX Nam Định | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 17 | 12 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 18 | 12 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM