Số liệu thống kê, nhận định DAEGU gặp CHUNGNAM ASAN
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Daegu
FT
2 - 1
(1-0)
Chungnam Asan
TS 90': 2-1; HP: 1-0
- Thống kê Daegu đấu với Chungnam Asan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daegu gặp Chungnam Asan
Daegu
60%
Hòa
20%
Chungnam Asan
20%
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
| 01/12 | Daegu | 2 - 1 | Chungnam Asan |
| 28/11 | Chungnam Asan | 4 - 3 | Daegu |
| 01/10 | Daegu | 2 - 2 | Chungnam Asan |
- PHONG ĐỘ DAEGU
| 12/09 | Daegu | 3 - 1 | Yongin City |
| 04/09 | Paju Citizen | 0 - 0 | Daegu |
| 28/08 | Ansan Greeners | 1 - 2 | Daegu |
| 22/08 | Daegu | 1 - 1 | Busan I'Park |
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
- PHONG ĐỘ CHUNGNAM ASAN1
| 12/09 | Chungnam Asan | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 06/09 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Chungnam Asan |
| 23/08 | Chungnam Asan | 2 - 1 | Yongin City |
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
| 15/07 | Jeonnam Dragons | 3 - 4 | Chungnam Asan |
Nhận định, soi kèo Daegu vs Chungnam Asan
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.88
DAEG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, ANSP thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: ANSP
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của DAEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ANSP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daegu gặp Chungnam Asan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 29 | 14 | 5 | 10 | 44 | 38 | 47 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 43 |
| 5. | Gangwon | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 25 | 41 |
| 6. | Pohang Steelers | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 30 | 40 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 8. | Incheon Utd | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 37 |
| 9. | Anyang | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 45 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 28 | 4 | 17 | 7 | 26 | 34 | 29 |
| 11. | Bucheon 1995 | 29 | 6 | 11 | 12 | 28 | 41 | 29 |
| 12. | Gwangju | 28 | 1 | 10 | 17 | 18 | 60 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC