Số liệu thống kê, nhận định DAEGU gặp CHUNGNAM ASAN
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Daegu
FT
2 - 1
(1-0)
Chungnam Asan
TS 90': 2-1; HP: 1-0
- Thống kê Daegu đấu với Chungnam Asan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daegu gặp Chungnam Asan
Daegu
40%
Hòa
20%
Chungnam Asan
40%
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
| 01/12 | Daegu | 2 - 1 | Chungnam Asan |
| 28/11 | Chungnam Asan | 4 - 3 | Daegu |
| 01/10 | Daegu | 2 - 2 | Chungnam Asan |
| 31/07 | Chungnam Asan | 4 - 1 | Daegu |
- PHONG ĐỘ DAEGU
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
| 22/03 | Busan I'Park | 3 - 1 | Daegu |
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
- PHONG ĐỘ CHUNGNAM ASAN1
| 05/04 | Ansan Greeners | 1 - 3 | Chungnam Asan |
| 28/03 | Chungnam Asan | 1 - 0 | Hwaseong FC |
| 21/03 | Seongnam | 2 - 1 | Chungnam Asan |
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
| 02/03 | Chungnam Asan | 3 - 2 | Paju Citizen |
Nhận định, soi kèo Daegu vs Chungnam Asan
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.88
DAEG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, ANSP thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: ANSP
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của DAEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ANSP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daegu gặp Chungnam Asan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 5. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 6. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 7. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 9. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 10. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 12. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC