Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp SUWON FC
VĐQG Hàn Quốc, vòng 29
Daejeon Hana Citizen
FT
0 - 1
(0-1)
Suwon FC
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Suwon FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Suwon FC
Daejeon Hana Citizen
60%
Hòa
0%
Suwon FC
40%
| 10/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 2 | Suwon FC |
| 18/05 | Suwon FC | 3 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 02/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 0 | Suwon FC |
| 10/08 | Suwon FC | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 29/06 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 16/05 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 2 | FC Seoul |
| 12/05 | Gangwon | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 09/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Pohang Steelers |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Gwangju | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ SUWON FC1
| 09/05 | Hwaseong FC | 1 - 1 | Suwon FC |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 18/04 | Busan I'Park | 2 - 1 | Suwon FC |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Suwon FC
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SUWC khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SUWC
Tài xỉu: 0.90*3*0.97
3/5 trận gần đây của DAEC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SUWC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Suwon FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 12 | 32 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 18 | 26 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 17 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 12 | 14 | 18 |
| 8. | Anyang | 14 | 3 | 8 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 16 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 14 | 2 | 8 | 4 | 15 | 20 | 14 |
| 11. | Bucheon 1995 | 14 | 3 | 5 | 6 | 9 | 15 | 14 |
| 12. | Gwangju | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 33 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC