Số liệu thống kê, nhận định DALIAN PROFESSIONAL gặp QINGDAO HAINIU
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Dalian Professional
FT
1 - 1
(0-0)
Qingdao Hainiu
- Thống kê Dalian Professional đấu với Qingdao Hainiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dalian Professional gặp Qingdao Hainiu
Dalian Professional
20%
Hòa
60%
Qingdao Hainiu
20%
- PHONG ĐỘ DALIAN PROFESSIONAL
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU1
| 22/11 | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 26/10 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
| 17/10 | Qingdao Hainiu | 3 - 4 | Shanghai Port |
| 04/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
Nhận định, soi kèo Dalian Professional vs Qingdao Hainiu
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của AERB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của QING cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dalian Professional gặp Qingdao Hainiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Chong. Tongliang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Dalian Young Boy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Henan Songshan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Qingdao West Coast | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Sh. Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Tianjin Tigers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Wuhan Three T. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Meizhou Hakka | 30 | 5 | 6 | 19 | 36 | 71 | 21 |
| 15. | Zhejiang Professional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Changchun Yatai | 30 | 4 | 7 | 19 | 26 | 52 | 19 |
| 16. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC