Số liệu thống kê, nhận định DALIAN PROFESSIONAL gặp SH. SHENHUA
VĐQG Trung Quốc, vòng 11
Dalian Professional
FT
1 - 1
(1-0)
Sh. Shenhua
- Thống kê Dalian Professional đấu với Sh. Shenhua
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dalian Professional gặp Sh. Shenhua
Dalian Professional
40%
Hòa
0%
Sh. Shenhua
60%
| 05/08 | Dalian Professional | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 05/05 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Dalian Professional |
| 09/12 | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Dalian Professional |
| 29/09 | Dalian Professional | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 09/08 | Dalian Professional | 2 - 4 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ DALIAN PROFESSIONAL
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA1
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 14/03 | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
Nhận định, soi kèo Dalian Professional vs Sh. Shenhua
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của AERB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dalian Professional gặp Sh. Shenhua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 |
| 5. | Shanghai Port | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 6. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 7. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 8. | Dalian Young Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 |
| 9. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 10. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 11. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 12. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC