Số liệu thống kê, nhận định DEGERFORS IF gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 2
Degerfors IF
FT
3 - 1
(1-1)
Halmstads
- Thống kê Degerfors IF đấu với Halmstads
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Degerfors IF gặp Halmstads
Degerfors IF
60%
Hòa
20%
Halmstads
20%
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
| 21/10 | Degerfors IF | 0 - 1 | Halmstads |
| 30/03 | Halmstads | 0 - 5 | Degerfors IF |
| 07/10 | Halmstads | 0 - 0 | Degerfors IF |
| 08/04 | Degerfors IF | 3 - 1 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF
| 18/04 | Degerfors IF | 0 - 1 | Elfsborg |
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
| 04/04 | Degerfors IF | 0 - 3 | Sirius |
| 27/03 | Degerfors IF | 3 - 1 | Norrkoping |
| 08/03 | Goteborg | 3 - 1 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
Nhận định, soi kèo Degerfors IF vs Halmstads
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HALM khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HALM
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của DEGE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HALM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Degerfors IF gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Elfsborg | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 |
| 2. | Sirius | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 |
| 3. | Hacken | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 4. | Hammarby | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 4 | 7 |
| 5. | Malmo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 6. | AIK Solna | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 7. | Djurgardens | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 8. | Vasteras | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 |
| 9. | Brommapojkarna | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 |
| 10. | Orgryte | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | 4 |
| 11. | Degerfors IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Mjallby AIF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
| 13. | Halmstads | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 2 |
| 14. | Goteborg | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 |
| 15. | Kalmar | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 16. | GAIS | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN