Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp RAPID BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 21
Dinamo Bucuresti
FT
0 - 0
(0-0)
Rapid Bucuresti
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với Rapid Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
0%
Hòa
60%
Rapid Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
| 31/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 07/01 | Young Boys | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI1
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DBU
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp Rapid Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 10. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 20/12 | |||
| 01h00 | Botosani | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 19h30 | FC Metaloglobus | 2 - 3 | Unirea Slobozia |
| 22h00 | Otelul Galati | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| C.Nhật, ngày 21/12 | |||
| 01h00 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 21h30 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 22/12 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 3, ngày 23/12 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | FK Csikszereda |