Số liệu thống kê, nhận định DINAMO TBILISI gặp SAMGURALI TSKH.
VĐQG Georgia, vòng 18
Dinamo Tbilisi
FT
5 - 3
(2-2)
Samgurali Tskh.
- Thống kê Dinamo Tbilisi đấu với Samgurali Tskh.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Tbilisi gặp Samgurali Tskh.
Dinamo Tbilisi
60%
Hòa
20%
Samgurali Tskh.
20%
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 18/06 | Dinamo Tbilisi | 5 - 3 | Samgurali Tskh. |
| 25/04 | Samgurali Tskh. | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 22/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 10/08 | Dinamo Tbilisi | 1 - 1 | Samgurali Tskh. |
- PHONG ĐỘ DINAMO TBILISI
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
- PHONG ĐỘ SAMGURALI TSKH.1
| 31/10 | Samgurali Tskh. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 24/10 | Dinamo Batumi | 3 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
Nhận định, soi kèo Dinamo Tbilisi vs Samgurali Tskh.
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.80
Dinamo Tbilisi đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Samgurali thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SAMG
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của SAMG có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Tbilisi gặp Samgurali Tskh.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Batumi | 29 | 15 | 8 | 6 | 52 | 37 | 53 |
| 2. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 5. | Dila Gori | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 | 35 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 56 | 36 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 28 | 6 | 11 | 11 | 26 | 40 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 20 |