Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ĐỨC gặp BOSNIA & HERZ

UEFA Nations League, vòng 5

Đức

Jamal Musiala (02')

FT

7 - 0

(3-0)

Bosnia & Herz

- Thống kê Đức đấu với Bosnia & Herz

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Đức gặp Bosnia & Herz

Đức
100%
Hòa
0%
Bosnia & Herz
0%

Nhận định, soi kèo Đức vs Bosnia & Herz

Châu Á: 0.88*0 : 2 1/2*1.00

GER đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BIH thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.

Dự đoán: GER

Tài xỉu: 0.84*3 1/2*-0.96

3/5 trận gần đây của BIH có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Đức gặp Bosnia & Herz

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Áo 3 2 1 0 8 4 7
4. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
5. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
6. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
7. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
8. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
9. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
10. Albania 2 2 0 0 5 0 6
11. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
12. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
13. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
14. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
15. Phần Lan 2 1 1 0 7 0 4
16. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
17. Iceland 2 1 1 0 4 1 4
18. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
19. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
20. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
21. Italia 3 1 1 1 5 4 4
22. Malta 2 1 1 0 3 2 4
23. Síp 3 1 1 1 3 2 4
24. Đức 3 1 1 1 3 2 4
25. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
26. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
27. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
28. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
29. Anh 2 1 0 1 4 3 3
30. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
31. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
32. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
33. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
34. Croatia 2 1 0 1 3 5 3
35. Luxembourg 2 1 0 1 2 4 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
38. Estonia 2 0 2 0 1 1 2
39. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
40. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
41. Bulgaria 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Belarus 2 0 1 1 0 2 1
44. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
45. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
46. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
47. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 2 0 0 2 0 10 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE