Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ĐỨC gặp PHÁP

UEFA Nations League, vòng Chung ket

Đức

(Hủy bởi VAR) Deniz Undav (53')

FT

0 - 2

(0-1)

Pháp

(84') Michael Olise
(45') Kylian Mbappe

- Diễn biến trận đấu Đức vs Pháp trực tiếp

  •  

    90'

    Matteo Guendouzi
    Marcus Thura
  •  

    84'

    Michael Olise
  • Serge Gnabry
    Karim Adeyem

    79'

     
  • Thilo Kehrer
    Pascal Gro

    73'

     
  •  

    69'

    Manu Kone
    Aurelien Tchouameni (chấn thương)
  •  

    69'

    Desire Doue
    Randal Kolo Muan
  •  

    69'

    Michael Olise
    Rayan Cherk
  • Maximilian Mittelstadt
    David Rau

    65'

     
  • Tom Bischof
    Leon Goretzk

    65'

     
  •  

    61'

    Lucas Hernandez
  • Jonathan Tah 

    61'

     
  • Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Deniz Undav 

    53'

     
  • Deniz Undav
    Nick Woltemad

    45'

     
  •  

    45'

    Kylian Mbappe
  • Karim Adeyemi 

    35'

     
  • David Raum 

    29'

     
  •  

    12'

    Lucas Digne

- Thống kê Đức đấu với Pháp

20(6) Sút bóng 15(8)
9 Phạt góc 6
11 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 2
4 Việt vị 1
56% Cầm bóng 44%

Đội hình Đức

  • 1
    M. ter Stegen
  • 6
    J. Kimmich
  • 4
    J. Tah
  • 3
    R. Koch
  • 22
    D. Raum
  • 5
    P. Grob
  • 8
    L. Goretzka
  • 11
    N. Woltemade
  • 17
    F. Wirtz
  • 14
    K. Adeyemi
  • 9
    N. Fullkrug
- Đội hình dự bị:
  • 2
    W. Anton
  • 19
    L. Sane
  • 23
    R. Andrich
  • 20
    S. Gnabry
  • 7
    F. Nmecha
  • 18
    M. Mittelstadt
  • 13
    D. Undav
  • 26
    T. Bischof
  • 21
    R. Gosens
  • 25
    A. Pavlovic
  • 15
    T. Kehrer
  • 12
    O. Baumann

Đội hình Pháp

  • 16
    M. Maignan
  • 3
    L. Digne
  • 21
    L. Hernandez
  • 4
    L. Bade
  • 17
    M. Gusto
  • 14
    A. Rabiot
  • 8
    A. Tchouameni
  • 10
    K. Mbappe
  • 25
    R. Cherki
  • 12
    R. Kolo Muani
  • 9
    M. Thuram
- Đội hình dự bị:
  • 1
    B. Samba
  • 18
    W. Zaire-Emery
  • 15
    I. Konate
  • 22
    T. Hernandez
  • 23
    L. Chevalier
  • 6
    M. Guendouzi
  • 13
    M. Kone
  • 19
    P. Kalulu
  • 24
    D. Doue
  • 11
    M. Olise
  • 2
    B. Pavard

Số liệu đối đầu Đức gặp Pháp

Đức
40%
Hòa
0%
Pháp
60%

Nhận định, soi kèo Đức vs Pháp

Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. GER chiếm ưu thế hơn khi có 2 chiến thắng ở 2 trận đối đầu vừa qua.

Dự đoán: GER

Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.86

3/5 trận gần đây của FRA có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Đức gặp Pháp

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE