Số liệu thống kê, nhận định DUKLA PRAHA gặp TABORSKO
Hạng 2 Séc, vòng 24
Dukla Praha
FT
1 - 2
(1-2)
Taborsko
- Thống kê Dukla Praha đấu với Taborsko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dukla Praha gặp Taborsko
Dukla Praha
40%
Hòa
40%
Taborsko
20%
| 28/06 | Dukla Praha | 4 - 1 | Taborsko |
| 22/06 | Dukla Praha | 3 - 1 | Taborsko |
| 19/05 | Taborsko | 0 - 0 | Dukla Praha |
| 05/11 | Dukla Praha | 0 - 0 | Taborsko |
| 15/07 | Dukla Praha | 0 - 2 | Taborsko |
- PHONG ĐỘ DUKLA PRAHA
| 28/02 | Dukla Praha | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 22/02 | Bohemians 1905 | 1 - 0 | Dukla Praha |
| 14/02 | Dukla Praha | 0 - 0 | Zlin |
| 08/02 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Dukla Praha |
| 01/02 | Dukla Praha | 0 - 3 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ TABORSKO1
| 01/03 | Sellier&Bellot Vlasim | 2 - 1 | Taborsko |
| 20/02 | Rigas Futbola Skola | 4 - 0 | Taborsko |
| 13/02 | St.Polten | 0 - 0 | Taborsko |
| 28/01 | C. Budejovice | 1 - 0 | Taborsko |
| 23/01 | Hertha Wels | 0 - 3 | Taborsko |
Nhận định, soi kèo Dukla Praha vs Taborsko
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DPRA khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DPRA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của DPRA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dukla Praha gặp Taborsko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zbrojovka Brno | 17 | 14 | 2 | 1 | 41 | 13 | 44 |
| 2. | Taborsko | 17 | 11 | 3 | 3 | 36 | 16 | 36 |
| 3. | Opava | 17 | 8 | 8 | 1 | 29 | 16 | 32 |
| 4. | SK Artis Brno | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 19 | 32 |
| 5. | Banik Ostrava B | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 23 | 27 |
| 6. | Vik.Zizkov | 18 | 8 | 3 | 7 | 23 | 29 | 27 |
| 7. | Pribram | 18 | 7 | 4 | 7 | 16 | 23 | 25 |
| 8. | Slavia Praha B | 17 | 7 | 3 | 7 | 29 | 20 | 24 |
| 9. | Usti & Labem | 17 | 6 | 3 | 8 | 30 | 31 | 21 |
| 10. | C. Budejovice | 17 | 6 | 2 | 9 | 17 | 25 | 20 |
| 11. | Jihlava | 18 | 4 | 6 | 8 | 19 | 22 | 18 |
| 12. | SK Prostejov | 18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 27 | 17 |
| 13. | Sellier&Bellot Vlasim | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 24 | 16 |
| 14. | MFK Chrudim | 17 | 3 | 7 | 7 | 20 | 34 | 16 |
| 15. | Sparta Praha B | 17 | 5 | 1 | 11 | 14 | 36 | 16 |
| 16. | Slavia Kromeriz | 17 | 4 | 1 | 12 | 14 | 32 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC