Số liệu thống kê, nhận định DUNDEE UTD gặp ROSS COUNTY
VĐQG Scotland, vòng 19
Dundee Utd
FT
3 - 0
(1-0)
Ross County
- Thống kê Dundee Utd đấu với Ross County
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dundee Utd gặp Ross County
Dundee Utd
40%
Hòa
20%
Ross County
40%
| 30/03 | Ross County | 0 - 1 | Dundee Utd |
| 09/11 | Dundee Utd | 3 - 0 | Ross County |
| 10/08 | Ross County | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 13/05 | Dundee Utd | 1 - 3 | Ross County |
| 25/02 | Ross County | 4 - 0 | Dundee Utd |
- PHONG ĐỘ DUNDEE UTD
| 31/12 | Livingston | 1 - 3 | Dundee Utd |
| 28/12 | Aberdeen | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 20/12 | Dundee Utd | 1 - 1 | Hibernian |
| 18/12 | Dundee Utd | 2 - 1 | Celtic |
| 13/12 | Dundee Utd | 0 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 20/12 | Ross County | 0 - 2 | Arbroath |
| 13/12 | Raith Rovers | 6 - 0 | Ross County |
| 10/12 | Ross County | 4 - 0 | Celtic (R) |
| 06/12 | Ross County | 1 - 2 | Airdrieonians |
Nhận định, soi kèo Dundee Utd vs Ross County
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên DUN khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DUN
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của DUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RCO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dundee Utd gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 17 | 41 |
| 2. | Celtic | 19 | 12 | 2 | 5 | 33 | 18 | 38 |
| 3. | Rangers | 19 | 9 | 8 | 2 | 27 | 16 | 35 |
| 4. | Motherwell | 20 | 8 | 9 | 3 | 28 | 16 | 33 |
| 5. | Hibernian | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 22 | 31 |
| 6. | Dundee Utd | 20 | 5 | 10 | 5 | 28 | 29 | 25 |
| 7. | Aberdeen | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 23 | 25 |
| 8. | Falkirk | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 27 | 24 |
| 9. | Dundee | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 33 | 19 |
| 10. | St. Mirren | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 24 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 20 | 2 | 7 | 11 | 18 | 35 | 13 |
| 12. | Livingston | 19 | 1 | 6 | 12 | 20 | 39 | 9 |