Số liệu thống kê, nhận định EHIME FC NỮ gặp VIA. MIYAZAKI NỮ
Nữ Nhật, vòng 20
Ehime FC Nữ
FT
0 - 3
(0-2)
Via. Miyazaki Nữ
- Thống kê Ehime FC Nữ đấu với Via. Miyazaki Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ehime FC Nữ gặp Via. Miyazaki Nữ
Ehime FC Nữ
40%
Hòa
0%
Via. Miyazaki Nữ
60%
| 04/10 | Ehime FC Nữ | 0 - 3 | Via. Miyazaki Nữ |
| 06/09 | Ehime FC Nữ | 2 - 1 | Via. Miyazaki Nữ |
| 05/05 | Via. Miyazaki Nữ | 1 - 0 | Ehime FC Nữ |
| 01/09 | Via. Miyazaki Nữ | 2 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 27/04 | Ehime FC Nữ | 2 - 3 | Via. Miyazaki Nữ |
- PHONG ĐỘ EHIME FC NỮ
| 25/10 | Ehime FC Nữ | 0 - 1 | Setagaya Sfida Nữ |
| 18/10 | Nippatsu Yokohama Nữ | 3 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 04/10 | Ehime FC Nữ | 0 - 3 | Via. Miyazaki Nữ |
| 27/09 | AS Harima Albion Nữ | 0 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 20/09 | Iga Kunoichi Nữ | 2 - 3 | Ehime FC Nữ |
- PHONG ĐỘ VIA. MIYAZAKI NỮ1
Nhận định, soi kèo Ehime FC Nữ vs Via. Miyazaki Nữ
Châu Á: **
EHIW đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, VIMW thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: EHIW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của EHIW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VIMW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ehime FC Nữ gặp Via. Miyazaki Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | NGU Loverledge Nữ | 22 | 16 | 3 | 3 | 35 | 12 | 51 |
| 2. | Iga Kunoichi Nữ | 22 | 11 | 8 | 3 | 36 | 21 | 41 |
| 3. | Shizuoka SSU(W) | 22 | 12 | 2 | 8 | 48 | 29 | 38 |
| 4. | Via. Miyazaki Nữ | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 27 | 34 |
| 5. | AS Harima Albion Nữ | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Okayama BY Nữ | 22 | 7 | 7 | 8 | 25 | 32 | 28 |
| 7. | Ehime FC Nữ | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 38 | 27 |
| 8. | Nippatsu Yokohama Nữ | 22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 27 | 25 |
| 9. | Orca Kamogawa Nữ | 22 | 5 | 10 | 7 | 15 | 21 | 25 |
| 10. | Setagaya Sfida Nữ | 22 | 5 | 9 | 8 | 32 | 33 | 24 |
| 11. | Nittaidai FIELDS (W) | 22 | 3 | 10 | 9 | 27 | 40 | 19 |
| 12. | Sperenza Osaka Nữ | 22 | 2 | 6 | 14 | 14 | 34 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT