Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định EHIME FC gặp JEF UNITED CHIBA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 30

Ehime FC

FT

0 - 1

(0-1)

JEF United Chiba

- Thống kê Ehime FC đấu với JEF United Chiba

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ehime FC gặp JEF United Chiba

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 27 15 8 4 56 32 53
2. Alb. Niigata (JPN) 28 15 7 6 36 35 52
3. Tokushima Vortis 28 13 5 10 46 32 44
4. FC Imabari 28 8 6 14 27 38 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 27 18 6 3 49 24 60
2. Sagan Tosu 28 11 8 9 33 27 41
3. Oita Trinita 27 9 8 10 31 26 35
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 28 18 8 2 50 21 62
2. Blaublitz Akita 28 14 5 9 34 25 47
3. Yokohama FC 28 12 6 10 53 41 42
4. Shonan Bellmare 27 11 9 7 35 28 42
5. Montedio Yama. 28 9 3 16 29 34 30
6. Tochigi City 28 8 6 14 37 49 30
7. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
8. Vanraure Hachinohe 28 6 8 14 22 39 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 27 12 7 8 54 38 43
2. Ventforet Kofu 27 13 4 10 30 29 43
3. Fujieda MYFC 28 8 14 6 32 28 38
4. Consa. Sapporo 27 11 4 12 36 37 37
5. Iwaki FC 26 9 6 11 30 33 33
6. Jubilo Iwata 27 9 6 12 27 35 33
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN