Số liệu thống kê, nhận định ELFSBORG gặp NORRKOPING
VĐQG Thụy Điển, vòng 8
Elfsborg
FT
1 - 0
(1-0)
Norrkoping
- Thống kê Elfsborg đấu với Norrkoping
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Elfsborg gặp Norrkoping
Elfsborg
40%
Hòa
20%
Norrkoping
40%
| 16/08 | Norrkoping | 2 - 1 | Elfsborg |
| 12/04 | Elfsborg | 2 - 0 | Norrkoping |
| 20/09 | Elfsborg | 2 - 2 | Norrkoping |
| 26/04 | Norrkoping | 4 - 2 | Elfsborg |
| 29/08 | Elfsborg | 3 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ ELFSBORG
- PHONG ĐỘ NORRKOPING1
| 16/05 | Brage | 0 - 0 | Norrkoping |
| 14/05 | Norrkoping | 1 - 1 | **GIF Sundsvall (ko su dung) |
| 09/05 | GIF Sundsvall | 1 - 3 | Norrkoping |
| 06/05 | Falkenbergs | 1 - 0 | Norrkoping |
| 29/04 | Norrkoping | 1 - 3 | Landskrona |
Nhận định, soi kèo Elfsborg vs Norrkoping
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.97
ELF đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NOK thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của ELF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Elfsborg gặp Norrkoping
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 7 | 19 |
| 2. | Elfsborg | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 15 |
| 3. | Hammarby | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 5 | 14 |
| 4. | Djurgardens | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 13 |
| 5. | Hacken | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 11 | 13 |
| 6. | Mjallby AIF | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 13 |
| 7. | Malmo | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 10 |
| 8. | GAIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 9 |
| 9. | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | 9 |
| 10. | AIK Solna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | 8 |
| 11. | Brommapojkarna | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 |
| 12. | Vasteras | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 |
| 13. | Kalmar | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 10 | 7 |
| 14. | Orgryte | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 |
| 15. | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | 3 |
| 16. | Goteborg | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 15 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN