Số liệu thống kê, nhận định ELFSBORG gặp NORRKOPING
VĐQG Thụy Điển, vòng 3
Elfsborg
FT
2 - 0
(1-0)
Norrkoping
- Thống kê Elfsborg đấu với Norrkoping
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Elfsborg gặp Norrkoping
Elfsborg
40%
Hòa
20%
Norrkoping
40%
| 16/08 | Norrkoping | 2 - 1 | Elfsborg |
| 12/04 | Elfsborg | 2 - 0 | Norrkoping |
| 20/09 | Elfsborg | 2 - 2 | Norrkoping |
| 26/04 | Norrkoping | 4 - 2 | Elfsborg |
| 29/08 | Elfsborg | 3 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ ELFSBORG
- PHONG ĐỘ NORRKOPING1
| 28/06 | Norrkoping | 0 - 1 | Norrby |
| 21/06 | Ostersunds | 0 - 2 | Norrkoping |
| 16/06 | Norrkoping | 2 - 0 | Varbergs BoIS |
| 10/06 | Oddevold | 1 - 2 | Norrkoping |
| 31/05 | Helsingborg | 0 - 2 | Norrkoping |
Nhận định, soi kèo Elfsborg vs Norrkoping
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ELF khi thắng 15/29 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ELF
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của ELF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Elfsborg gặp Norrkoping
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 12 | 10 | 2 | 0 | 33 | 15 | 32 |
| 2. | Hammarby | 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 14 | 23 |
| 3. | Hacken | 12 | 5 | 5 | 2 | 25 | 22 | 20 |
| 4. | Djurgardens | 11 | 6 | 1 | 4 | 26 | 15 | 19 |
| 5. | GAIS | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 12 | 19 |
| 6. | Malmo | 12 | 6 | 1 | 5 | 25 | 20 | 19 |
| 7. | Elfsborg | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 14 | 18 |
| 8. | Vasteras | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 23 | 18 |
| 9. | AIK Solna | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 18 | 18 |
| 10. | Mjallby AIF | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 17 | 16 |
| 11. | Brommapojkarna | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 19 | 16 |
| 12. | Kalmar | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 17 | 13 |
| 13. | Degerfors IF | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 19 | 10 |
| 14. | Goteborg | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 28 | 10 |
| 15. | Orgryte | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 |
| 16. | Halmstads | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 26 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN