Số liệu thống kê, nhận định ENERGETIK-BGU gặp FC SMOLEVICHI
VĐQG Belarus, vòng 22
Energetik-BGU
FT
4 - 1
(2-0)
FC Smolevichi
- Thống kê Energetik-BGU đấu với FC Smolevichi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Energetik-BGU gặp FC Smolevichi
Energetik-BGU
100%
Hòa
0%
FC Smolevichi
0%
| 22/08 | Energetik-BGU | 4 - 1 | FC Smolevichi |
| 01/05 | Energetik-BGU | 2 - 0 | FC Smolevichi |
- PHONG ĐỘ ENERGETIK-BGU
| 13/07 | Energetik-BGU | 0 - 5 | FK Slutsk |
| 09/12 | Vitebsk | 1 - 0 | Energetik-BGU |
| 06/12 | Energetik-BGU | 0 - 0 | Vitebsk |
| 02/12 | Energetik-BGU | 3 - 1 | Slavia Mozyr |
| 25/11 | Isloch | 3 - 2 | Energetik-BGU |
- PHONG ĐỘ FC SMOLEVICHI1
| 23/06 | FC Smolevichi | 1 - 3 | Vitebsk |
| 22/11 | FC Smolevichi | 0 - 3 | Slavia Mozyr |
| 07/11 | FC Smolevichi | 1 - 4 | Neman Grodno |
| 24/10 | FK Gorodeya | 4 - 0 | FC Smolevichi |
| 18/10 | FC Smolevichi | 1 - 4 | Torpedo Zhodino |
Nhận định, soi kèo Energetik-BGU vs FC Smolevichi
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên EBGU khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: EBGU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của EBGU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SMOLE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Energetik-BGU gặp FC Smolevichi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 2. | Bate Borisov | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 3. | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 4. | FK Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | Isloch | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Neman Grodno | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 7. | Maxline Vitebsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Torpedo Zhodino | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 10. | Belshina Bobruisk | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 11. | Dnepr Mogilev | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 12. | Gomel | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 13. | Vitebsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Naftan Novo. | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 15. | Dinamo Brest | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Baranovichi | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS