Số liệu thống kê, nhận định ESKILSTUNA CITY gặp HAMMARBY
VĐQG Thụy Điển, vòng 21
Eskilstuna City
FT
0 - 0
(0-0)
Hammarby
- Thống kê Eskilstuna City đấu với Hammarby
| 8(3) | Sút bóng | 14(3) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 3 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Số liệu đối đầu Eskilstuna City gặp Hammarby
Eskilstuna City
0%
Hòa
20%
Hammarby
80%
| 20/02 | Hammarby | 4 - 1 | Eskilstuna City |
| 27/07 | Eskilstuna City | 1 - 6 | Hammarby |
| 21/04 | Hammarby | 3 - 1 | Eskilstuna City |
| 26/08 | Eskilstuna City | 0 - 0 | Hammarby |
| 29/04 | Hammarby | 4 - 0 | Eskilstuna City |
- PHONG ĐỘ ESKILSTUNA CITY
| 09/05 | Enkopings | 2 - 1 | Eskilstuna City |
| 02/05 | Eskilstuna City | 0 - 2 | FBK Karlstad |
| 26/04 | Eskilstuna City | 0 - 2 | Karlstad BK |
| 21/04 | IFK Stocksund | 4 - 4 | Eskilstuna City |
| 11/04 | Gefle IF | 4 - 3 | Eskilstuna City |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY1
Nhận định, soi kèo Eskilstuna City vs Hammarby
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*-0.94
3/5 trận gần đây của ESK có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Eskilstuna City gặp Hammarby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 |
| 2. | Elfsborg | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 14 |
| 3. | Hammarby | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 |
| 4. | Djurgardens | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 10 |
| 5. | Hacken | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 9 | 10 |
| 6. | Malmo | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 |
| 7. | Mjallby AIF | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 |
| 8. | Degerfors IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 9. | AIK Solna | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 10. | Brommapojkarna | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 |
| 11. | Vasteras | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 13 | 8 |
| 12. | GAIS | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Orgryte | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | 5 |
| 14. | Kalmar | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 |
| 15. | Goteborg | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 14 | 3 |
| 16. | Halmstads | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN