Số liệu thống kê, nhận định ESKILSTUNA CITY gặp HELSINGBORG
VĐQG Thụy Điển, vòng 10
Eskilstuna City
FT
1 - 1
(0-0)
Helsingborg
- Thống kê Eskilstuna City đấu với Helsingborg
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Eskilstuna City gặp Helsingborg
Eskilstuna City
0%
Hòa
20%
Helsingborg
80%
| 23/09 | Helsingborg | 1 - 0 | Eskilstuna City |
| 11/06 | Eskilstuna City | 0 - 1 | Helsingborg |
| 11/09 | Eskilstuna City | 2 - 2 | Helsingborg |
| 02/05 | Helsingborg | 1 - 0 | Eskilstuna City |
| 22/09 | Helsingborg | 2 - 1 | Eskilstuna City |
- PHONG ĐỘ ESKILSTUNA CITY
| 19/05 | Eskilstuna City | 0 - 0 | Arlanda |
| 14/05 | Stockholm Intl | 0 - 2 | Eskilstuna City |
| 09/05 | Enkopings | 2 - 1 | Eskilstuna City |
| 02/05 | Eskilstuna City | 0 - 2 | FBK Karlstad |
| 26/04 | Eskilstuna City | 0 - 2 | Karlstad BK |
- PHONG ĐỘ HELSINGBORG1
| 14/05 | Helsingborg | 2 - 2 | Oddevold |
| 09/05 | Norrby | 3 - 3 | Helsingborg |
| 03/05 | Helsingborg | 2 - 0 | Brage |
| 25/04 | Ljungskile SK | 4 - 1 | Helsingborg |
| 19/04 | Helsingborg | 2 - 1 | Ostersunds |
Nhận định, soi kèo Eskilstuna City vs Helsingborg
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.89
HELB thi đấu thất thường: không thắng 5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên ESK khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ESK
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của ESK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HELB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Eskilstuna City gặp Helsingborg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 22 |
| 2. | Hammarby | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 6 | 17 |
| 3. | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 16 |
| 4. | Elfsborg | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 15 |
| 5. | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 13 |
| 6. | Mjallby AIF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 13 |
| 7. | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | 11 |
| 8. | Malmo | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | 10 |
| 9. | GAIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 9 |
| 10. | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | 9 |
| 11. | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | 9 |
| 12. | Vasteras | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 |
| 13. | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | 7 |
| 14. | Orgryte | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 |
| 15. | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | 3 |
| 16. | Goteborg | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 15 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN