Số liệu thống kê, nhận định ESTEGHLAL TEHRAN gặp ESTEGHLAL KHU.
VĐQG Iran, vòng 18
Esteghlal Tehran
FT
2 - 0
(0-0)
Esteghlal Khu.
- Thống kê Esteghlal Tehran đấu với Esteghlal Khu.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Esteghlal Tehran gặp Esteghlal Khu.
Esteghlal Tehran
60%
Hòa
0%
Esteghlal Khu.
40%
| 27/01 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Esteghlal Khu. |
| 12/09 | Esteghlal Khu. | 1 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 30/01 | Esteghlal Tehran | 2 - 0 | Esteghlal Khu. |
| 30/08 | Esteghlal Khu. | 1 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 08/03 | Esteghlal Khu. | 0 - 1 | Esteghlal Tehran |
- PHONG ĐỘ ESTEGHLAL TEHRAN
| 27/10 | Al Shabab (UAE) | 2 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 13/10 | Al Gharafa | 1 - 2 | Esteghlal Tehran |
| 08/10 | Tractor SC | 1 - 1 | Esteghlal Tehran |
| 10/09 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Peykan |
| 06/09 | Aluminium Arak | 0 - 0 | Esteghlal Tehran |
- PHONG ĐỘ ESTEGHLAL KHU.1
| 25/10 | Esteghlal Khu. | 2 - 0 | Shamsazar Qazvin |
| 18/10 | Kheybar Khorram. | 2 - 1 | Esteghlal Khu. |
| 10/09 | Esteghlal Khu. | 1 - 0 | Tractor SC |
| 06/09 | Sepahan | 1 - 0 | Esteghlal Khu. |
| 01/09 | Esteghlal Khu. | 1 - 1 | Chad. Ardakan |
Nhận định, soi kèo Esteghlal Tehran vs Esteghlal Khu.
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ETEH khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ETEH
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của ETEH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KHUZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Esteghlal Tehran gặp Esteghlal Khu.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Persepolis | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 4 | 20 |
| 2. | Sepahan | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 17 |
| 3. | Tractor SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 2 | 17 |
| 4. | Esteghlal Tehran | 8 | 4 | 4 | 0 | 10 | 2 | 16 |
| 5. | Foolad Khozestan | 9 | 4 | 4 | 1 | 9 | 5 | 16 |
| 6. | Kheybar Khorram. | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 14 |
| 7. | Fajr Sepasi | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 10 | 13 |
| 8. | Aluminium Arak | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 9 | 12 |
| 9. | Chad. Ardakan | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 12 | 12 |
| 10. | Gol Gohar | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 8 | 10 |
| 11. | Nassaji Mazandaran | 8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 6 | 9 |
| 12. | Peykan | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 9 | 9 |
| 13. | Shamsazar Qazvin | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 10 | 8 |
| 14. | Malavan Bandar | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | 8 |
| 15. | Zobahan | 10 | 1 | 5 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 16. | Mes Rafsanjan | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | 15 |
| 16. | Sanat Naft | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 12 | 7 |
| 17. | Esteghlal Khu. | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 11 | 6 |
| 18. | Mes Kerman | 8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 14 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN