Số liệu thống kê, nhận định ESTEGHLAL TEHRAN gặp SAIPA KARADJ
VĐQG Iran, vòng 22
Esteghlal Tehran
FT
1 - 1
(1-1)
SaiPa Karadj
- Thống kê Esteghlal Tehran đấu với SaiPa Karadj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Esteghlal Tehran gặp SaiPa Karadj
Esteghlal Tehran
40%
Hòa
40%
SaiPa Karadj
20%
| 10/07 | SaiPa Karadj | 0 - 2 | Esteghlal Tehran |
| 23/01 | Esteghlal Tehran | 0 - 1 | SaiPa Karadj |
| 29/06 | Esteghlal Tehran | 1 - 1 | SaiPa Karadj |
| 21/10 | SaiPa Karadj | 0 - 4 | Esteghlal Tehran |
| 03/04 | Esteghlal Tehran | 0 - 0 | SaiPa Karadj |
- PHONG ĐỘ ESTEGHLAL TEHRAN
| 05/02 | Esteghlal Tehran | 3 - 0 | Shamsazar Qazvin |
| 01/02 | Peykan | 1 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 27/01 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Esteghlal Khu. |
| 23/01 | Zobahan | 0 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 18/01 | Esteghlal Tehran | 0 - 0 | Tractor SC |
- PHONG ĐỘ SAIPA KARADJ1
| 20/12 | Havadar SC | 2 - 2 | SaiPa Karadj |
| 26/04 | Malavan Bandar | 1 - 1 | SaiPa Karadj |
| 30/07 | Tractor SC | 5 - 1 | SaiPa Karadj |
| 25/07 | SaiPa Karadj | 1 - 0 | Aluminium Arak |
| 20/07 | Gol Gohar | 1 - 0 | SaiPa Karadj |
Nhận định, soi kèo Esteghlal Tehran vs SaiPa Karadj
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ETEH khi thắng 11/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ETEH
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ETEH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Esteghlal Tehran gặp SaiPa Karadj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Persepolis | 19 | 9 | 7 | 3 | 21 | 13 | 34 |
| 2. | Tractor SC | 20 | 8 | 9 | 3 | 25 | 11 | 33 |
| 3. | Esteghlal Tehran | 20 | 8 | 9 | 3 | 24 | 14 | 33 |
| 4. | Gol Gohar | 19 | 9 | 6 | 4 | 18 | 14 | 33 |
| 5. | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 20 | 12 | 32 |
| 6. | Fajr Sepasi | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 24 | 27 |
| 7. | Malavan Bandar | 19 | 6 | 9 | 4 | 12 | 13 | 27 |
| 8. | Chad. Ardakan | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 18 | 26 |
| 9. | Kheybar Khorram. | 19 | 5 | 8 | 6 | 19 | 20 | 23 |
| 10. | Foolad Khozestan | 19 | 4 | 10 | 5 | 14 | 14 | 22 |
| 11. | Peykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 14 | 16 | 22 |
| 12. | Shamsazar Qazvin | 20 | 3 | 12 | 5 | 13 | 16 | 21 |
| 13. | Zobahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 11 | 16 | 19 |
| 14. | Esteghlal Khu. | 19 | 4 | 7 | 8 | 13 | 20 | 19 |
| 15. | Aluminium Arak | 19 | 4 | 5 | 10 | 12 | 20 | 17 |
| 16. | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 11 | 27 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN