Số liệu thống kê, nhận định ESTORIL gặp SC FARENSE
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 25
Estoril
FT
2 - 2
(0-0)
SC Farense
- Thống kê Estoril đấu với SC Farense
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Estoril gặp SC Farense
Estoril
40%
Hòa
20%
SC Farense
40%
| 09/03 | Estoril | 2 - 2 | SC Farense |
| 06/10 | SC Farense | 1 - 0 | Estoril |
| 05/05 | SC Farense | 3 - 2 | Estoril |
| 30/12 | Estoril | 4 - 0 | SC Farense |
| 01/02 | SC Farense | 0 - 2 | Estoril |
- PHONG ĐỘ ESTORIL
| 23/02 | Estoril | 3 - 1 | Gil Vicente |
| 16/02 | AVS Futebol | 3 - 0 | Estoril |
| 08/02 | Estoril | 2 - 2 | Tondela |
| 31/01 | Santa Clara | 2 - 4 | Estoril |
| 25/01 | Estoril | 4 - 2 | Vitoria Guimaraes |
- PHONG ĐỘ SC FARENSE1
| 22/02 | Chaves | 2 - 0 | SC Farense |
| 14/02 | SC Farense | 1 - 2 | Leixoes |
| 07/02 | Maritimo | 0 - 1 | SC Farense |
| 01/02 | SC Farense | 2 - 3 | Porto B |
| 25/01 | Uniao Torreense | 2 - 1 | SC Farense |
Nhận định, soi kèo Estoril vs SC Farense
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
ERIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FAREN thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: ERIL
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của FAREN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Estoril gặp SC Farense
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 22 | 19 | 2 | 1 | 43 | 7 | 59 |
| 2. | Sporting Lisbon | 23 | 18 | 4 | 1 | 59 | 12 | 58 |
| 3. | Benfica | 23 | 16 | 7 | 0 | 49 | 13 | 55 |
| 4. | Braga | 23 | 12 | 6 | 5 | 48 | 22 | 42 |
| 5. | Gil Vicente | 23 | 11 | 7 | 5 | 34 | 21 | 40 |
| 6. | Estoril | 23 | 9 | 6 | 8 | 46 | 39 | 33 |
| 7. | Moreirense | 23 | 10 | 3 | 10 | 29 | 33 | 33 |
| 8. | Famalicao | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 21 | 32 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 23 | 9 | 4 | 10 | 27 | 34 | 31 |
| 10. | FC Alverca | 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 38 | 26 |
| 11. | Arouca | 23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 49 | 26 |
| 12. | CD Estrela | 23 | 5 | 8 | 10 | 26 | 41 | 23 |
| 13. | Casa Pia AC | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 41 | 22 |
| 14. | Nacional Madeira | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 34 | 21 |
| 15. | Rio Ave | 22 | 4 | 8 | 10 | 23 | 43 | 20 |
| 16. | Santa Clara | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 | 29 | 18 |
| 17. | Tondela | 23 | 4 | 6 | 13 | 17 | 36 | 18 |
| 18. | AVS Futebol | 23 | 1 | 5 | 17 | 18 | 57 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA