Số liệu thống kê, nhận định EVERTON gặp BRENTFORD
Ngoại Hạng Anh, vòng 20
Everton
Thierno Barry (90+1')
Beto (66')
FT
2 - 4
(0-1)
Brentford
(88') Igor Thiago
(51') Igor Thiago
(50') Nathan Collins
(11') Igor Thiago
- Diễn biến trận đấu Everton vs Brentford trực tiếp
-
90+2'
Myles Peart-Harris
Igor Thiag -
Thierno Barry
90+1'
-
88'
Igor Thiago -
Harrison Armstrong
Tim Iroegbuna77'
-
76'
Rico Henry
Aaron Hicke -
Beto
66'
-
64'
Jordan Henderson
Mathias Jense -
64'
Keane Lewis-Potter
Kevin Schad -
51'
Igor Thiago -
50'
Nathan Collins -
Merlin Rohl
Dwight McNei45'
-
Beto
Tyler Diblin45'
-
39'
Michael Kayode -
31'
Yehor Yarmoliuk -
11'
Igor Thiago
- Thống kê Everton đấu với Brentford
| 14(6) | Sút bóng | 11(7) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
15J. O'Brien
-
6J. Tarkowski
-
5M. Keane
-
16V. Mykolenko
-
42T. Iroegbunam
-
37J. Garner
-
20T. Dibling
-
7D. McNeil
-
18J. Grealish
-
11T. Barry
- Đội hình dự bị:
-
9Beto
-
45H. Armstrong
-
31A. Begovic
-
73E. Campbell
-
12Mark Travers
-
2N. Patterson
-
64R. Welch
-
39A. Aznou
-
34M. Rohl
Đội hình Brentford
-
1C. Kelleher
-
2A. Hickey
-
22N. Collins
-
20K. Ajer
-
33M. Kayode
-
27V. Janelt
-
18Y. Yarmolyuk
-
7K. Schade
-
24M. Damsgaard
-
8M. Jensen
-
9Thiago
- Đội hình dự bị:
-
11R. Nelson
-
23K. Lewis-Potter
-
3R. Henry
-
25M. Peart-Harris
-
5E. Pinnock
-
12H. Valdimarsson
-
6J. Henderson
-
45R. Donovan
-
4Van den Berg
Số liệu đối đầu Everton gặp Brentford
Everton
20%
Hòa
60%
Brentford
20%
- PHONG ĐỘ EVERTON
- PHONG ĐỘ BRENTFORD1
Nhận định, soi kèo Everton vs Brentford
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Brentford thi đấu không tốt khi xa nhà: thua 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Everton thi đấu tự tin trước đội khách.Dự đoán: EVE
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của Everton có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Brentford cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Everton gặp Brentford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH