Số liệu thống kê, nhận định EVERTON gặp WOLVES
Ngoại Hạng Anh, vòng 21
Everton
Michael Keane (17')
FT
1 - 1
(1-0)
Wolves
(69') Mateus Mane
- Diễn biến trận đấu Everton vs Wolves trực tiếp
-
90+5'
Pedro Lima
Hwang Hee-Cha -
Merlin Rohl
Dwight McNei90+1'
-
Jack Grealish
90'
-
Nathan Patterson
Harrison Armstron87'
-
Beto
Thierno Barr87'
-
Jack Grealish
87'
-
Michael Keane
83'
-
Tim Iroegbunam
77'
-
77'
Hwang Hee-Chan -
69'
Mateus Mane -
67'
Jorgen Strand Larsen
Ladislav Krejc -
57'
Yerson Mosquera -
45'
Andre
Jhon Aria -
43'
Jose Sa -
Michael Keane
17'
- Thống kê Everton đấu với Wolves
| 13(2) | Sút bóng | 12(4) |
| 2 | Phạt góc | 7 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 |
| 2 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
15J. O'Brien
-
6J. Tarkowski
-
5M. Keane
-
16V. Mykolenko
-
45H. Armstrong
-
37J. Garner
-
42T. Iroegbunam
-
7D. McNeil
-
11T. Barry
-
18J. Grealish
- Đội hình dự bị:
-
39A. Aznou
-
2N. Patterson
-
12Mark Travers
-
31A. Begovic
-
9Beto
-
73E. Campbell
-
64R. Welch
-
34M. Rohl
-
20T. Dibling
Đội hình Wolves
-
1Jose Sa
-
37L. Krejci
-
4S. Bueno
-
15Y. Mosquera
-
3H. Bueno
-
36M. Mane
-
8Joao Gomes
-
10J. Arias
-
38J. Tchatchoua
-
11Hwang Hee-Chan
-
14T. Arokodare
- Đội hình dự bị:
-
6Moller Wolfe
-
31S. Johnstone
-
57T. Ojinnaka
-
2M. Doherty
-
17L. Krejci
-
7Andre
-
9J. Strand Larsen
-
28Fer Lopez
-
23Tawanda Chirewa
Số liệu đối đầu Everton gặp Wolves
Everton
40%
Hòa
40%
Wolves
20%
- PHONG ĐỘ EVERTON
- PHONG ĐỘ WOLVES1
| 20/09 | Wolves | 1 - 0 | West Brom |
| 17/09 | Everton | 1 - 0 | Wolves |
| 13/09 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Wolves |
| 06/09 | Birmingham | 2 - 2 | Wolves |
| 02/09 | West Ham Utd | 4 - 2 | Wolves |
Nhận định, soi kèo Everton vs Wolves
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.85
Wolves thi đấu thất thường: thua 4/5 trận sân khách gần nhất. Điểm tựa sân nhà giúp Everton thi đấu tự tin trước đội khách.Dự đoán: EVE
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Wolves có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Everton gặp Wolves
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH