Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 12
Farul Constanta
FT
1 - 1
(0-1)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê Farul Constanta đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Dinamo Bucuresti
Farul Constanta
20%
Hòa
60%
Dinamo Bucuresti
20%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 25/01 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 11/01 | Farul Constanta | 0 - 1 | Botosani |
| 10/01 | Farul Constanta | 1 - 2 | Cherno More |
| 21/12 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 07/01 | Young Boys | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 14/12 | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | FC Metaloglobus |
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 23 | 12 | 8 | 3 | 35 | 19 | 44 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 9. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 10. | CFR Cluj | 23 | 8 | 8 | 7 | 34 | 34 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 23 | 4 | 8 | 11 | 16 | 25 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 23 | 2 | 5 | 16 | 19 | 49 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 04/10 | |||
| 00h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 21h30 | Arges Pitesti | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| C.Nhật, ngày 05/10 | |||
| 00h30 | Rapid Bucuresti | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 19h00 | CFR Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| Thứ 2, ngày 06/10 | |||
| 00h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 21h30 | Otelul Galati | 4 - 0 | FC Metaloglobus |
| Thứ 3, ngày 07/10 | |||
| 00h30 | Botosani | 2 - 1 | UTA Arad |