Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp FC METALOGLOBUS
VĐQG Romania, vòng Playoff 13
Farul Constanta
FT
0 - 1
(0-0)
FC Metaloglobus
- Thống kê Farul Constanta đấu với FC Metaloglobus
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp FC Metaloglobus
Farul Constanta
33%
Hòa
0%
FC Metaloglobus
67%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 08/07 | Farul Constanta | 0 - 1 | Cherno More |
| 03/07 | Farul Constanta | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 01/06 | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23/05 | Chindia Targoviste | 3 - 3 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ FC METALOGLOBUS1
| 19/05 | Farul Constanta | 0 - 1 | FC Metaloglobus |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 02/05 | Otelul Galati | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 20/04 | Botosani | 3 - 2 | FC Metaloglobus |
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs FC Metaloglobus
Châu Á: 0.95*0 : 1 3/4*0.92
Farul Constanta thi đấu thất thường: thua 4/6 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FC Metaloglobus khi thắng 6/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: META
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của Farul Constanta có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp FC Metaloglobus
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA