Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 13
Farul Constanta
FT
0 - 1
(0-1)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Farul Constanta đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti
Farul Constanta
20%
Hòa
20%
Steaua Bucuresti
60%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 01/03 | Farul Constanta | 1 - 2 | CFR Cluj |
| 22/02 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 15/02 | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 12/02 | CS Dinamo Bucuresti | 0 - 4 | Farul Constanta |
| 07/02 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.83
FCON đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của FCON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 29 | 15 | 6 | 8 | 45 | 26 | 51 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 29 | 13 | 7 | 9 | 47 | 37 | 46 |
| 8. | Botosani | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 28 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 42 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 29 | 10 | 8 | 11 | 40 | 36 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 29 | 6 | 11 | 12 | 23 | 31 | 29 |
| 13. | FK Csikszereda | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 | 58 | 29 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 29 | 2 | 5 | 22 | 23 | 64 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 00h30 | Farul Constanta | 0 - 0 | Arges Pitesti |
| 19h00 | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Botosani |
| 21h30 | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Unirea Slobozia |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 00h30 | FC Metaloglobus | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 21h30 | UTA Arad | 0 - 4 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 20/10 | |||
| 00h30 | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h00 | Hermannstadt | 0 - 2 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 21/10 | |||
| 00h30 | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | CFR Cluj |