Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định FC GIFU gặp EHIME FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 37

FC Gifu

FT

2 - 0

(0-0)

Ehime FC

- Thống kê FC Gifu đấu với Ehime FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu FC Gifu gặp Ehime FC

FC Gifu
40%
Hòa
40%
Ehime FC
20%

Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Gifu gặp Ehime FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 8 6 0 2 21 5 18
2. Kochi United SC 8 4 2 2 14 11 14
3. Kamatamare San. 8 4 0 4 7 11 12
4. Kataller Toyama 7 3 2 2 14 11 11
5. Alb. Niigata (JPN) 7 3 2 2 10 9 11
6. FC Osaka 7 2 3 2 5 5 9
7. Zweigen Kan. 8 2 3 3 8 14 9
8. Nara Club 8 2 2 4 9 16 8
9. FC Imabari 7 2 1 4 4 7 7
10. Ehime FC 8 1 3 4 7 10 6
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 8 7 0 1 15 7 21
2. Kagoshima 8 5 2 1 9 4 17
3. Renofa Yamaguchi 8 3 2 3 9 7 11
4. Sagan Tosu 8 3 2 3 9 8 11
5. Roas. Kumamoto 8 3 1 4 10 8 10
6. Oita Trinita 8 3 1 4 10 10 10
7. Rayluck Shiga 8 3 1 4 5 8 10
8. Gainare Tottori 8 2 3 3 5 8 9
9. Ryukyu 8 1 4 3 7 11 7
10. Giravanz Kita. 8 2 0 6 7 15 6
Bảng Đông A
1. Shonan Bellmare 8 6 1 1 17 6 19
2. Blaublitz Akita 7 6 0 1 11 5 18
3. Vegalta Sendai 7 5 2 0 12 4 17
4. Sagamihara 8 3 1 4 17 16 10
5. Yokohama FC 8 3 1 4 15 14 10
6. Tochigi SC 7 3 0 4 12 13 9
7. Montedio Yama. 8 2 1 5 8 11 7
8. Tochigi City 8 2 1 5 9 18 7
9. Vanraure Hachinohe 7 1 3 3 4 6 6
10. Thespa Kusatsu 8 1 2 5 6 18 5
Bảng Đông B
1. FC Gifu 8 5 2 1 15 7 17
2. Omiya Ardija 8 5 1 2 20 10 16
3. Ventforet Kofu 8 5 1 2 11 5 16
4. Matsumoto Yama. 8 4 1 3 16 9 13
5. Fujieda MYFC 8 3 4 1 12 10 13
6. Iwaki FC 6 3 2 1 7 4 11
7. Consa. Sapporo 8 2 2 4 7 11 8
8. Fukushima Utd 7 1 2 4 10 20 5
9. Jubilo Iwata 7 0 3 4 4 10 3
10. Nagano Parceiro 8 0 2 6 6 22 2
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN