Số liệu thống kê, nhận định FC IBERIA 1999 gặp FC RUSTAVI
VĐQG Georgia, vòng 18
FC Iberia 1999
FT
1 - 2
(1-0)
FC Rustavi
- Thống kê FC Iberia 1999 đấu với FC Rustavi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Iberia 1999 gặp FC Rustavi
FC Iberia 1999
20%
Hòa
20%
FC Rustavi
60%
| 17/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | FC Rustavi |
| 27/04 | FC Rustavi | 2 - 1 | FC Iberia 1999 |
| 06/10 | FC Rustavi | 0 - 3 | FC Iberia 1999 |
| 03/07 | FC Iberia 1999 | 2 - 2 | FC Rustavi |
| 11/05 | FC Rustavi | 3 - 1 | FC Iberia 1999 |
- PHONG ĐỘ FC IBERIA 1999
| 27/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 23/06 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 17/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | FC Rustavi |
| 12/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | FC Spaeri |
| 30/05 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Batumi |
- PHONG ĐỘ FC RUSTAVI1
| 22/06 | Dila Gori | 3 - 0 | FC Rustavi |
| 17/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | FC Rustavi |
| 13/06 | FC Rustavi | 1 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 30/05 | FC Rustavi | 2 - 1 | FC Spaeri |
| 26/05 | Dinamo Batumi | 1 - 0 | FC Rustavi |
Nhận định, soi kèo FC Iberia 1999 vs FC Rustavi
Châu Á: 0.81*0 : 1/2*0.95
FC Iberia 1999 đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, FC Rustavi thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: RUFC
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của FC Iberia 1999 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FC Rustavi cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Iberia 1999 gặp FC Rustavi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Iberia 1999 | 19 | 10 | 4 | 5 | 27 | 18 | 34 |
| 2. | FC Rustavi | 19 | 9 | 5 | 5 | 22 | 18 | 32 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 21 | 31 |
| 4. | Torpedo Kut. | 19 | 7 | 6 | 6 | 30 | 19 | 27 |
| 5. | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 28 | 30 | 27 |
| 6. | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 21 | 19 | 26 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 | 32 | 25 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 19 | 5 | 7 | 7 | 18 | 24 | 22 |
| 9. | FC Spaeri | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 24 | 19 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 18 | 1 | 8 | 9 | 12 | 32 | 11 |