Số liệu thống kê, nhận định FC SEOUL gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 4
FC Seoul
FT
1 - 3
(1-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê FC Seoul đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Seoul gặp Gimcheon Sangmu
FC Seoul
20%
Hòa
20%
Gimcheon Sangmu
60%
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 22/11 | FC Seoul | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 17/08 | Gimcheon Sangmu | 5 - 2 | FC Seoul |
| 28/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 15/08 | FC Seoul | 4 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 01/08 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | FC Seoul |
| 26/07 | FC Seoul | 1 - 3 | Ulsan Hyundai |
| 22/07 | FC Seoul | 3 - 1 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo FC Seoul vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FC Seoul khi thắng 18/34 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SEUL
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của FC Seoul có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Seoul gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 23 | 14 | 5 | 4 | 39 | 19 | 47 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 30 | 37 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 22 | 9 | 7 | 6 | 28 | 19 | 34 |
| 4. | Gangwon | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 17 | 32 |
| 5. | Jeju Utd | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 24 | 31 |
| 6. | Anyang | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 | 28 | 30 |
| 7. | Incheon Utd | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 24 | 29 |
| 8. | Pohang Steelers | 22 | 8 | 4 | 10 | 20 | 24 | 28 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 23 | 6 | 8 | 9 | 29 | 28 | 26 |
| 10. | Bucheon 1995 | 22 | 5 | 9 | 8 | 21 | 25 | 24 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 22 | 4 | 12 | 6 | 22 | 28 | 24 |
| 12. | Gwangju | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 | 47 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC