Số liệu thống kê, nhận định FC SMOLEVICHI gặp FK GORODEYA
VĐQG Belarus, vòng 12
FC Smolevichi
FT
4 - 1
(2-0)
FK Gorodeya
- Thống kê FC Smolevichi đấu với FK Gorodeya
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Smolevichi gặp FK Gorodeya
FC Smolevichi
50%
Hòa
0%
FK Gorodeya
50%
| 24/10 | FK Gorodeya | 4 - 0 | FC Smolevichi |
| 05/06 | FC Smolevichi | 4 - 1 | FK Gorodeya |
| 27/10 | FK Gorodeya | 4 - 1 | FC Smolevichi |
| 11/06 | FC Smolevichi | 2 - 0 | FK Gorodeya |
- PHONG ĐỘ FC SMOLEVICHI
| 23/06 | FC Smolevichi | 1 - 3 | Vitebsk |
| 22/11 | FC Smolevichi | 0 - 3 | Slavia Mozyr |
| 07/11 | FC Smolevichi | 1 - 4 | Neman Grodno |
| 24/10 | FK Gorodeya | 4 - 0 | FC Smolevichi |
| 18/10 | FC Smolevichi | 1 - 4 | Torpedo Zhodino |
- PHONG ĐỘ FK GORODEYA1
| 28/11 | Isloch | 2 - 2 | FK Gorodeya |
| 22/11 | FK Gorodeya | 1 - 4 | Dinamo Brest |
| 07/11 | FK Slutsk | 0 - 1 | FK Gorodeya |
| 24/10 | FK Gorodeya | 4 - 0 | FC Smolevichi |
| 17/10 | Neman Grodno | 0 - 1 | FK Gorodeya |
Nhận định, soi kèo FC Smolevichi vs FK Gorodeya
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để SMOLE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: SMOLE
Tài xỉu: 0.88*2*0.94
4/5 trận gần đây của GODA có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Smolevichi gặp FK Gorodeya
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Isloch | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2. | Dinamo Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Belshina Bobruisk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Maxline Vitebsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Arsenal Dzyarzhynsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6. | FK Minsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7. | Gomel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8. | Vitebsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9. | Bate Borisov | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Dnepr Mogilev | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11. | Naftan Novo. | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12. | Neman Grodno | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 13. | Slavia Mozyr | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14. | Dinamo Brest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Torpedo Zhodino | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Baranovichi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS