Số liệu thống kê, nhận định FC TOKYO gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 38
FC Tokyo
FT
1 - 1
(1-1)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê FC Tokyo đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Tokyo gặp Alb. Niigata (JPN)
FC Tokyo
60%
Hòa
40%
Alb. Niigata (JPN)
0%
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03/05 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | FC Tokyo |
| 13/07 | FC Tokyo | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27/04 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 11/11 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 25/10 | FC Tokyo | 3 - 1 | Okayama |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08/11 | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/10 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Nhận định, soi kèo FC Tokyo vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FC Tokyo khi thắng 19/30 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của Alb. Niigata có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Tokyo gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | JEF United Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Urawa Red | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN