Số liệu thống kê, nhận định FC TOKYO gặp CONSA. SAPPORO
VĐQG Nhật Bản, vòng 20
FC Tokyo
FT
1 - 0
(0-0)
Consa. Sapporo
- Thống kê FC Tokyo đấu với Consa. Sapporo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Tokyo gặp Consa. Sapporo
FC Tokyo
60%
Hòa
0%
Consa. Sapporo
40%
| 26/06 | FC Tokyo | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 06/05 | Consa. Sapporo | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 25/11 | FC Tokyo | 1 - 3 | Consa. Sapporo |
| 06/05 | Consa. Sapporo | 5 - 1 | FC Tokyo |
| 06/07 | FC Tokyo | 3 - 0 | Consa. Sapporo |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | JEF United Chiba | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/03 | Mito Hollyhock | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ CONSA. SAPPORO1
| 28/03 | Fujieda MYFC | 1 - 1 | Consa. Sapporo |
| 21/03 | Consa. Sapporo | 1 - 0 | Ventforet Kofu |
| 14/03 | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Consa. Sapporo |
| 07/03 | Matsumoto Yama. | 3 - 0 | Consa. Sapporo |
| 28/02 | Consa. Sapporo | 1 - 2 | FC Gifu |
Nhận định, soi kèo FC Tokyo vs Consa. Sapporo
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
CSAP đang có phong độ không tốt: thua 2 trận gần nhất. Trái lại, TOK chơi khởi sắc khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Tokyo gặp Consa. Sapporo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | 9 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 14 | 7 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | 5 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 18 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN