Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định FERENCVAROS gặp LUDOGORETS

Cúp C1 Châu Âu, vòng So Loai 3

Ferencvaros

FT

3 - 0

(1-0)

Ludogorets

- Thống kê Ferencvaros đấu với Ludogorets

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Ferencvaros gặp Ludogorets

Ferencvaros
60%
Hòa
20%
Ludogorets
20%

Nhận định, soi kèo Ferencvaros vs Ludogorets

Châu Á: 0.78*0 : 1*-0.96

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FERE khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: FERE

Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98

3/5 trận gần đây của FERE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ferencvaros gặp Ludogorets

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
2. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
3. Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0
4. Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0
5. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
6. Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0
7. Drita FC 0 0 0 0 0 0 0
8. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
9. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
10. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
11. Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0
12. Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0
13. Floriana 0 0 0 0 0 0 0
14. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
15. Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0
16. Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0
17. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
18. Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0
19. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
20. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
21. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
22. Larne 0 0 0 0 0 0 0
23. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
24. Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0
25. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
26. Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0
27. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
28. NK Celje 0 0 0 0 0 0 0
29. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
30. Petrocub 0 0 0 0 0 0 0
31. Riga FC 0 0 0 0 0 0 0
32. Sabah FK 0 0 0 0 0 0 0
33. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
34. Slo. Bratislava 0 0 0 0 0 0 0
35. Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0
36. Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0
37. The New Saints 0 0 0 0 0 0 0
38. Thun 0 0 0 0 0 0 0
39. Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0
40. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
41. Vardar 0 0 0 0 0 0 0
42. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU