Số liệu thống kê, nhận định FK AUDA gặp FK LIEPAJA
VĐQG Latvia, vòng 23
FK Auda
Youba Traore (77')
FT
1 - 0
(0-0)
FK Liepaja
- Thống kê FK Auda đấu với FK Liepaja
| 8(1) | Sút bóng | 8(1) |
| 1 | Phạt góc | 4 |
| 13 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 4 |
| 2 | Việt vị | 4 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Số liệu đối đầu FK Auda gặp FK Liepaja
FK Auda
100%
Hòa
0%
FK Liepaja
0%
| 12/10 | FK Liepaja | 2 - 3 | FK Auda |
| 25/08 | FK Auda | 1 - 0 | FK Liepaja |
| 11/07 | FK Auda | 1 - 0 | FK Liepaja |
| 22/05 | FK Auda | 3 - 1 | FK Liepaja |
| 08/04 | FK Liepaja | 1 - 2 | FK Auda |
- PHONG ĐỘ FK AUDA
| 01/11 | FK Auda | 4 - 3 | Jelgava |
| 25/10 | FK Ogre United | 1 - 4 | FK Auda |
| 19/10 | BFC Daugavpils | 2 - 1 | FK Auda |
| 12/10 | FK Liepaja | 2 - 3 | FK Auda |
| 20/09 | FK Auda | 1 - 1 | Rigas Futbola Skola |
- PHONG ĐỘ FK LIEPAJA1
| 01/11 | FK Liepaja | 3 - 3 | SK Super Nova |
| 24/10 | FK Liepaja | 0 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 18/10 | FK Liepaja | 3 - 0 | Jelgava |
| 12/10 | FK Liepaja | 2 - 3 | FK Auda |
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
Nhận định, soi kèo FK Auda vs FK Liepaja
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.88
FKAU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, FKLI thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.Dự đoán:
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của FKAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FKLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Auda gặp FK Liepaja
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 33 | 26 | 5 | 2 | 81 | 24 | 83 |
| 2. | Riga FC | 34 | 25 | 7 | 2 | 95 | 33 | 82 |
| 3. | FK Auda | 34 | 20 | 7 | 7 | 57 | 35 | 67 |
| 4. | FK Liepaja | 35 | 14 | 8 | 13 | 48 | 47 | 50 |
| 5. | BFC Daugavpils | 34 | 13 | 9 | 12 | 40 | 37 | 48 |
| 6. | SK Super Nova | 33 | 11 | 5 | 17 | 32 | 47 | 38 |
| 7. | Jelgava | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 57 | 32 |
| 8. | FK Grobina | 34 | 6 | 11 | 17 | 27 | 61 | 29 |
| 9. | FK Tukums 2000 | 35 | 5 | 10 | 20 | 45 | 67 | 25 |
| 10. | FK Ogre United | 34 | 4 | 6 | 24 | 34 | 85 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA