Số liệu thống kê, nhận định FK GROBINA gặp FK OGRE UNITED
VĐQG Latvia, vòng 33
FK Grobina
Yamada H. (71')
Dodo (61')
Druzinins D. (18')
FT
3 - 2
(1-0)
FK Ogre United
(86') Kalnins M.
(PEN 70') Cudars K.
- Thống kê FK Grobina đấu với FK Ogre United
| 21(6) | Sút bóng | 16(7) |
| 9 | Phạt góc | 10 |
| 16 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Số liệu đối đầu FK Grobina gặp FK Ogre United
FK Grobina
25%
Hòa
75%
FK Ogre United
0%
| 17/10 | FK Grobina | 3 - 2 | FK Ogre United |
| 27/07 | FK Grobina | 2 - 2 | FK Ogre United |
| 25/05 | FK Ogre United | 1 - 1 | FK Grobina |
| 13/04 | FK Ogre United | 1 - 1 | FK Grobina |
- PHONG ĐỘ FK GROBINA
| 01/11 | Rigas Futbola Skola | 3 - 0 | FK Grobina |
| 26/10 | FK Grobina | 2 - 5 | Riga FC |
| 17/10 | FK Grobina | 3 - 2 | FK Ogre United |
| 10/10 | SK Super Nova | 2 - 1 | FK Grobina |
| 20/09 | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | FK Grobina |
- PHONG ĐỘ FK OGRE UNITED1
| 01/11 | FK Ogre United | 0 - 0 | Riga FC |
| 25/10 | FK Ogre United | 1 - 4 | FK Auda |
| 17/10 | FK Grobina | 3 - 2 | FK Ogre United |
| 11/10 | FK Ogre United | 1 - 2 | BFC Daugavpils |
| 20/09 | FK Ogre United | 1 - 0 | SK Super Nova |
Nhận định, soi kèo FK Grobina vs FK Ogre United
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKOUN khi thắng 0/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FKOUN
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của GRSC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Grobina gặp FK Ogre United
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 33 | 26 | 5 | 2 | 81 | 24 | 83 |
| 2. | Riga FC | 34 | 25 | 7 | 2 | 95 | 33 | 82 |
| 3. | FK Auda | 34 | 20 | 7 | 7 | 57 | 35 | 67 |
| 4. | FK Liepaja | 35 | 14 | 8 | 13 | 48 | 47 | 50 |
| 5. | BFC Daugavpils | 34 | 13 | 9 | 12 | 40 | 37 | 48 |
| 6. | SK Super Nova | 33 | 11 | 5 | 17 | 32 | 47 | 38 |
| 7. | Jelgava | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 57 | 32 |
| 8. | FK Grobina | 34 | 6 | 11 | 17 | 27 | 61 | 29 |
| 9. | FK Tukums 2000 | 35 | 5 | 10 | 20 | 45 | 67 | 25 |
| 10. | FK Ogre United | 34 | 4 | 6 | 24 | 34 | 85 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA