Số liệu thống kê, nhận định FK LIEPAJA gặp BFC DAUGAVPILS
VĐQG Latvia, vòng 31
FK Liepaja
FT
0 - 0
(0-0)
BFC Daugavpils
- Thống kê FK Liepaja đấu với BFC Daugavpils
| 7(1) | Sút bóng | 14(5) |
| 6 | Phạt góc | 9 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Số liệu đối đầu FK Liepaja gặp BFC Daugavpils
FK Liepaja
40%
Hòa
20%
BFC Daugavpils
40%
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 04/07 | BFC Daugavpils | 3 - 1 | FK Liepaja |
| 17/05 | FK Liepaja | 2 - 1 | BFC Daugavpils |
| 03/04 | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Liepaja |
| 02/11 | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ FK LIEPAJA
| 12/10 | FK Liepaja | 2 - 3 | FK Auda |
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 11/09 | FK Ogre United | 2 - 2 | FK Liepaja |
| 07/09 | Rigas Futbola Skola | 0 - 0 | FK Liepaja |
| 31/08 | FK Liepaja | 3 - 2 | Riga FC |
- PHONG ĐỘ BFC DAUGAVPILS1
| 11/10 | FK Ogre United | 1 - 2 | BFC Daugavpils |
| 19/09 | FK Liepaja | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 13/09 | BFC Daugavpils | 1 - 2 | Rigas Futbola Skola |
| 07/09 | Riga FC | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 29/08 | FK Grobina | 1 - 0 | BFC Daugavpils |
Nhận định, soi kèo FK Liepaja vs BFC Daugavpils
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKLI khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FKLI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FKLI có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Liepaja gặp BFC Daugavpils
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 31 | 24 | 5 | 2 | 75 | 24 | 77 |
| 2. | Riga FC | 32 | 23 | 7 | 2 | 88 | 30 | 76 |
| 3. | FK Auda | 32 | 19 | 7 | 6 | 52 | 32 | 64 |
| 4. | FK Liepaja | 33 | 13 | 7 | 13 | 45 | 47 | 46 |
| 5. | BFC Daugavpils | 32 | 11 | 9 | 12 | 37 | 36 | 42 |
| 6. | SK Super Nova | 31 | 11 | 5 | 15 | 31 | 41 | 38 |
| 7. | Jelgava | 32 | 8 | 8 | 16 | 34 | 53 | 32 |
| 8. | FK Grobina | 32 | 5 | 11 | 16 | 22 | 54 | 26 |
| 9. | FK Tukums 2000 | 33 | 5 | 9 | 19 | 45 | 65 | 24 |
| 10. | FK Ogre United | 32 | 4 | 6 | 22 | 31 | 78 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG LATVIA