Số liệu thống kê, nhận định FK LIEPAJA gặp FK GROBIŅA
VĐQG Latvia, vòng 21
FK Liepaja
FT
2 - 0
(0-0)
FK Grobiņa
- Thống kê FK Liepaja đấu với FK Grobiņa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Liepaja gặp FK Grobiņa
FK Liepaja
60%
Hòa
20%
FK Grobiņa
20%
| 28/04 | FK Liepaja | 1 - 1 | FK Grobiņa |
| 21/09 | FK Grobiņa | 0 - 1 | FK Liepaja |
| 30/06 | FK Liepaja | 2 - 0 | FK Grobiņa |
| 10/05 | FK Grobiņa | 2 - 0 | FK Liepaja |
| 17/03 | FK Liepaja | 4 - 0 | FK Grobiņa |
- PHONG ĐỘ FK LIEPAJA
| 17/05 | FK Liepaja | 2 - 1 | BFC Daugavpils |
| 12/05 | FK Liepaja | 4 - 1 | FK Ogre United |
| 08/05 | Rigas Futbola Skola | 5 - 0 | FK Liepaja |
| 03/05 | Riga FC | 1 - 0 | FK Liepaja |
| 28/04 | FK Liepaja | 1 - 1 | FK Grobiņa |
- PHONG ĐỘ FK GROBIŅA1
| 15/05 | FK Grobiņa | 3 - 3 | FK Tukums 2000 |
| 11/05 | FK Grobiņa | 0 - 0 | Jelgava |
| 08/05 | FK Auda | 7 - 0 | FK Grobiņa |
| 02/05 | FK Grobiņa | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 28/04 | FK Liepaja | 1 - 1 | FK Grobiņa |
Nhận định, soi kèo FK Liepaja vs FK Grobiņa
Châu Á: 0.78*0 : 1 1/4*0.98
FKLI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, GRSC thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: FKLI
Tài xỉu: 0.87*3*0.89
3/5 trận gần đây của GRSC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Liepaja gặp FK Grobiņa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 13 | 11 | 1 | 1 | 29 | 9 | 34 |
| 2. | Riga FC | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 16 | 30 |
| 3. | FK Auda | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 19 | 25 |
| 4. | FK Liepaja | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 19 | 18 |
| 5. | SK Super Nova | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 18 | 17 |
| 6. | BFC Daugavpils | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | 14 |
| 7. | FK Tukums 2000 | 13 | 2 | 7 | 4 | 27 | 21 | 13 |
| 8. | Jelgava | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 24 | 13 |
| 9. | FK Grobiņa | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 21 | 12 |
| 10. | FK Ogre United | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 32 | 3 |